Bu lông đen 10.9 M56 × 150 mm ren suốt là dòng bu lông cường độ cao kích thước lớn, sử dụng cấp bền 10.9, đường kính ren M56 và chiều dài 150 mm. Sản phẩm có đầu lục giác, ren suốt và được cung cấp theo bộ gồm thân bu lông, ê cu M56, đệm phẳng và đệm vênh.
Với kích thước M56, sản phẩm phù hợp cho các mối ghép cơ khí, máy móc, thiết bị và kết cấu cần sử dụng bu lông size lớn. Ngoài quy cách M56 × 150 mm, Cường Phát MTC có thể cung cấp nhiều kích thước và chiều dài khác theo yêu cầu thực tế của khách hàng.
Sản phẩm thuộc nhóm bu lông, ốc vít được Cường Phát MTC cung cấp cho nhà máy, xưởng cơ khí, đơn vị bảo trì, lắp đặt và các công trình cần vật tư liên kết kích thước lớn.
Thông số bu lông đen 10.9 M56 × 150
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bu lông đen 10.9 M56 × 150 ren suốt |
| Loại | Bu lông cường độ cao |
| Cấp bền | 10.9 |
| Đường kính ren | M56 |
| Chiều dài | 150 mm |
| Kiểu ren | Ren suốt |
| Kiểu đầu | Đầu lục giác |
| Bề mặt | Màu đen |
| Ê cu | Ê cu lục giác M56 |
| Đệm | Đệm phẳng + đệm vênh |
| Quy cách bộ | Thân bu lông + ê cu + đệm phẳng + đệm vênh |
| Tình trạng | Hàng mới |
| Kích thước khác | Nhận cung cấp theo yêu cầu |
| Kích thước lớn | Có thể cung cấp đến M100 × L1000–2000 mm |
| Ứng dụng | Cơ khí, máy móc, thiết bị, kết cấu và công nghiệp |
Thông số trên là quy cách của sản phẩm đang được giới thiệu. Với các đơn hàng khác, đường kính, chiều dài, bước ren, kiểu ren, cấp bền, vật liệu và cấu hình bộ sản phẩm có thể được xem xét theo yêu cầu kỹ thuật.
Bu lông 10.9 M56 × 150 là gì?
Bu lông 10.9 M56 × 150 là loại bu lông cường độ cao có đường kính ren danh nghĩa M56, chiều dài 150 mm và cấp bền 10.9.
Trong tên gọi sản phẩm:
- M56 là đường kính danh nghĩa của phần ren.
- 150 mm là chiều dài bu lông theo quy cách sản phẩm.
- Ren suốt là cấu hình ren được bố trí theo toàn bộ chiều dài thân bu lông của sản phẩm.
- 10.9 là cấp bền của bu lông hệ mét.
- Bu lông đen là cách gọi phổ biến dựa trên màu sắc/bề mặt của sản phẩm.
Với đường kính M56, đây là dòng bu lông size lớn, khác với các quy cách bu lông thông dụng có đường kính nhỏ hơn. Sản phẩm được lựa chọn khi thiết kế yêu cầu đường kính bu lông lớn và cấp bền phù hợp.

Đối với các mối ghép cần bu lông đường kính lớn, việc lựa chọn cần căn cứ vào kích thước, cấp bền và yêu cầu lắp đặt thực tế. Một quy cách cụ thể để tham khảo là bu lông cường độ cao 10.9 M56 × 150 ren suốt, sử dụng đầu lục giác và được cung cấp theo bộ gồm thân bu lông, ê cu M56, đệm phẳng và đệm vênh.
Cấp bền 10.9 của bu lông có ý nghĩa gì?
Cấp bền là một trong những thông số quan trọng khi lựa chọn bu lông cho mối ghép cơ khí.
Bu lông 10.9 thuộc nhóm bu lông cấp bền cao, thường được sử dụng cho các mối ghép yêu cầu cơ tính cao hơn so với các cấp bền thấp hơn.
Khi lựa chọn bu lông 10.9, không nên chỉ dựa vào đường kính. Cần xem xét đồng thời:
- Đường kính bu lông
- Chiều dài
- Cấp bền
- Bước ren
- Kiểu ren
- Loại ê cu
- Đệm sử dụng
- Vật liệu và điều kiện làm việc
- Yêu cầu kỹ thuật của thiết bị hoặc kết cấu
Đối với các hệ thống máy móc hoặc kết cấu chịu tải, việc lựa chọn đúng cấp bền và kích thước cần dựa trên thiết kế hoặc yêu cầu kỹ thuật thực tế.
Đặc điểm của bu lông 10.9 M56 × 150
Kích thước M56 × 150 mm
Sản phẩm có đường kính ren M56 và chiều dài 150 mm, thuộc nhóm bu lông có kích thước lớn.
Quy cách này phù hợp với các mối ghép cần sử dụng bu lông đường kính lớn thay vì các kích thước thông dụng như M12, M16, M20 hoặc M24.
Khi đặt hàng, khách hàng nên xác nhận chính xác chiều dài, bước ren và yêu cầu lắp ghép để đảm bảo sản phẩm phù hợp với thiết bị hoặc kết cấu thực tế.
Cấp bền 10.9
Cấp bền 10.9 giúp sản phẩm phù hợp với nhóm ứng dụng yêu cầu bu lông có cấp cơ tính cao.
Đối với các mối ghép chịu lực, cần lựa chọn đồng bộ bu lông và ê cu theo yêu cầu kỹ thuật thay vì chỉ lựa chọn dựa trên kích thước M56.
Ren suốt
Sản phẩm sử dụng cấu hình ren suốt, phù hợp với những thiết kế mối ghép yêu cầu phần ren được bố trí trên toàn bộ chiều dài thân bu lông theo quy cách sản phẩm.
Khi đặt hàng số lượng lớn hoặc đặt theo bản vẽ, khách hàng nên xác nhận kiểu ren và bước ren để Cường Phát MTC kiểm tra đúng quy cách.
Đầu lục giác
Bu lông có đầu lục giác, phù hợp với phương án lắp đặt bằng dụng cụ siết chuyên dụng.
Với kích thước M56, việc lựa chọn dụng cụ và phương pháp siết cần phù hợp với kích thước thực tế của mối ghép và yêu cầu kỹ thuật.

Bộ bu lông M56 × 150 gồm những gì?
Sản phẩm hiện được cung cấp theo bộ, gồm các thành phần chính:
1. Thân bu lông M56 × 150
Thân bu lông có đường kính ren M56, chiều dài 150 mm, đầu lục giác và cấu hình ren suốt.
Đây là chi tiết chính tạo liên kết giữa các bộ phận cần ghép.
2. Ê cu lục giác M56
Ê cu M56 đi kèm giúp tạo thành mối ghép hoàn chỉnh với thân bu lông.
Việc sử dụng ê cu đúng kích thước và phù hợp với bu lông là yếu tố cần thiết để đảm bảo khả năng lắp ghép.
3. Đệm phẳng
Đệm phẳng được sử dụng giữa ê cu hoặc đầu bu lông và bề mặt liên kết, giúp phân bố lực lên vùng tiếp xúc rộng hơn.
4. Đệm vênh
Đệm vênh được sử dụng trong bộ sản phẩm nhằm hỗ trợ khả năng chống xoay của mối ghép trong những điều kiện làm việc phù hợp.
Như vậy, một bộ sản phẩm gồm:
Thân bu lông + ê cu M56 + đệm phẳng + đệm vênh.
Việc cung cấp theo bộ giúp khách hàng thuận tiện hơn khi mua vật tư phục vụ lắp đặt, bảo trì và thay thế.

Bu lông cường độ cao M56 được sử dụng ở đâu?
Với kích thước lớn và cấp bền 10.9, bu lông cường độ cao M56 có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng cơ khí và công nghiệp có yêu cầu về mối ghép kích thước lớn.
Một số lĩnh vực có thể tham khảo:
- Máy móc và thiết bị công nghiệp
- Gia công và chế tạo máy
- Xưởng cơ khí
- Nhà máy sản xuất
- Thiết bị công nghiệp
- Kết cấu cơ khí
- Kết cấu thép
- Lắp đặt và bảo trì máy móc
- Sửa chữa thiết bị
- Các hạng mục sử dụng bu lông đường kính lớn
- Các đơn hàng bu lông kích thước đặc biệt theo bản vẽ
Việc lựa chọn bu lông 10.9 M56 cần căn cứ vào thiết kế và yêu cầu chịu lực thực tế của từng mối ghép.
Bu lông size lớn có những kích thước nào?
Ngoài bu lông M56, Cường Phát MTC có thể cung cấp nhiều quy cách bu lông size lớn theo nhu cầu của khách hàng.
Một số kích thước có thể được yêu cầu gồm:
- Bu lông M36
- Bu lông M42
- Bu lông M48
- Bu lông M52
- Bu lông M56
- Bu lông M60
- Bu lông M64
- Bu lông M72
- Bu lông M80
- Bu lông M90
- Bu lông M100
Chiều dài cũng có thể thay đổi theo từng thiết kế. Đối với các quy cách đặc biệt, khách hàng nên gửi bản vẽ, mẫu hoặc thông số kỹ thuật để kiểm tra trước khi đặt hàng.
Cường Phát MTC có thể tiếp nhận yêu cầu bu lông kích thước lớn với chiều dài đặc biệt, trong đó có các quy cách lên đến M100 × L1000–2000 mm tùy theo yêu cầu cụ thể.
Cường Phát cung cấp bu lông 10.9 theo yêu cầu
Cường Phát MTC là đơn vị thương mại cung cấp vật tư kim khí và các sản phẩm cơ khí theo nhu cầu thực tế của khách hàng.
Đối với bu lông 10.9, Cường Phát có thể hỗ trợ cung cấp nhiều quy cách khác nhau như:
- Bu lông 10.9 M36
- Bu lông 10.9 M42
- Bu lông 10.9 M48
- Bu lông 10.9 M52
- Bu lông 10.9 M56
- Bu lông 10.9 M64
- Bu lông 10.9 M72
- Bu lông 10.9 M80
- Bu lông 10.9 M90
- Bu lông 10.9 M100
- Bu lông 10.9 chiều dài đặc biệt
- Bu lông 10.9 ren suốt
- Bu lông 10.9 theo bản vẽ
- Bu lông cường độ cao theo yêu cầu
Nếu sản phẩm cần quy cách khác với mẫu M56 × 150 đang giới thiệu, khách hàng có thể gửi bản vẽ, hình ảnh, mẫu thực tế hoặc thông số kỹ thuật để Cường Phát kiểm tra khả năng cung cấp.
Bu lông 10.9 M56 × 150 khác gì bu lông inox?
Bu lông 10.9 M56 × 150 và bu lông inox là hai nhóm sản phẩm có đặc tính và mục đích lựa chọn khác nhau.
Bu lông 10.9 tập trung vào yêu cầu về cấp bền và cơ tính của mối ghép, trong khi bu lông inox thường được lựa chọn khi khả năng chống ăn mòn là một trong những yêu cầu quan trọng.
Ví dụ, Cường Phát MTC đang cung cấp cả:
- Bu lông đen 10.9 M56 × 150
- Bu lông inox 316L M24 × 180
- Bu lông inox 304
- Bu lông inox 316
- Bu lông inox 316L theo yêu cầu
Việc lựa chọn loại nào cần dựa trên tải trọng, môi trường làm việc, kích thước, vật liệu và yêu cầu kỹ thuật của mối ghép.
Đặt bu lông M56 theo yêu cầu cần cung cấp thông tin gì?
Để kiểm tra quy cách và báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp càng đầy đủ thông tin kỹ thuật càng tốt.
Các thông tin cần thiết gồm:
- Đường kính bu lông
- Chiều dài
- Cấp bền
- Vật liệu
- Kiểu ren
- Bước ren
- Ren suốt hoặc ren lửng
- Kiểu đầu
- Kích thước đầu
- Yêu cầu bề mặt
- Loại ê cu
- Loại đệm
- Số lượng
- Bản vẽ kỹ thuật nếu có
- Hình ảnh hoặc mẫu thực tế nếu sản phẩm đặc biệt
Đối với sản phẩm đang giới thiệu, thông số cơ bản là:
M56 × 150 mm – cấp bền 10.9 – ren suốt – đầu lục giác – màu đen – bộ gồm thân, ê cu, đệm phẳng và đệm vênh.
Nếu cần thay đổi chiều dài, kích thước, bước ren hoặc cấu hình bộ sản phẩm, khách hàng có thể gửi yêu cầu để Cường Phát kiểm tra.
Cường Phát MTC cung cấp bu lông size lớn
Cường Phát MTC cung cấp nhiều nhóm vật tư kim khí phục vụ ngành cơ khí, sản xuất, lắp đặt, sửa chữa và bảo trì thiết bị.
Đối với nhóm bu lông, khách hàng có thể tìm kiếm và đặt các quy cách từ kích thước thông dụng đến kích thước lớn, bao gồm các dòng bu lông cường độ cao, bu lông 10.9, bu lông M56 và các kích thước lớn hơn.
Ngoài sản phẩm có sẵn, Cường Phát có thể tiếp nhận yêu cầu về quy cách đặc biệt dựa trên bản vẽ, mẫu thực tế hoặc thông số kỹ thuật.
Khách hàng cần nhiều nhóm vật tư cho nhà máy, xưởng cơ khí hoặc hoạt động bảo trì có thể tham khảo thêm vật tư kim khí của Cường Phát MTC.
Câu hỏi thường gặp về bu lông 10.9 M56
Bu lông 10.9 M56 × 150 là gì?
Đây là bu lông cường độ cao cấp bền 10.9, đường kính ren M56, chiều dài 150 mm, sử dụng cấu hình ren suốt và đầu lục giác.
Bu lông M56 × 150 có phải bu lông size lớn không?
Có. M56 thuộc nhóm bu lông có đường kính lớn, thường được sử dụng cho các mối ghép cơ khí, máy móc, thiết bị và kết cấu cần kích thước bu lông lớn.
Bộ bu lông M56 gồm những gì?
Bộ sản phẩm đang giới thiệu gồm thân bu lông M56 × 150, ê cu lục giác M56, đệm phẳng và đệm vênh.
Cường Phát có cung cấp bu lông 10.9 kích thước khác không?
Có. Cường Phát MTC có thể cung cấp nhiều quy cách bu lông 10.9 với đường kính và chiều dài khác nhau theo nhu cầu thực tế.
Có thể đặt bu lông M56 chiều dài khác 150 mm không?
Có. Khách hàng có thể gửi kích thước mong muốn, bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật để Cường Phát kiểm tra và tư vấn quy cách phù hợp.
Cường Phát có cung cấp bu lông size lớn đến M100 không?
Có. Cường Phát MTC có thể tiếp nhận nhu cầu về các loại bu lông kích thước lớn, trong đó có các quy cách đến M100 và chiều dài đặc biệt tùy theo yêu cầu cụ thể.
Bu lông 10.9 có phải loại bu lông cường độ cao không?
Có. Cấp bền 10.9 thuộc nhóm cấp bền cao của bu lông hệ mét và được sử dụng cho các mối ghép có yêu cầu kỹ thuật phù hợp.
Nếu cần tư vấn về bu lông 10.9, bu lông cường độ cao hoặc các kích thước lớn hơn M56, khách hàng có thể liên hệ Cường Phát MTC và gửi bản vẽ, hình ảnh hoặc thông số kỹ thuật. Các thông tin như đường kính, chiều dài, bước ren, cấp bền và số lượng cần đặt sẽ giúp xác định đúng quy cách cần hỏi mua.
Liên hệ Cường Phát MTC
Cường Phát MTC luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm hiểu, lựa chọn bu lông 10.9, bu lông cường độ cao, bu lông M56 và bu lông size lớn theo nhu cầu sử dụng.
Khách hàng có thể gửi bản vẽ, hình ảnh, mẫu thực tế hoặc thông số kỹ thuật để Cường Phát kiểm tra quy cách và báo giá.
Thông tin liên hệ:
-
- Công ty TNHH Thương mại Cơ khí Cường Phát
- Hotline: 0971.858.017 – 0981.44.91.92 (Zalo, Wechat, Whatsapp)
- Website: https://cuongphatmtc.com/
- Fanpage: Cường Phát MTC
- Email: [email protected]




