Bu lông mạ kẽm xanh là dòng bu lông thép được xử lý bề mặt mạ kẽm, giúp bảo vệ bề mặt sản phẩm và tạo đặc trưng màu xanh sáng của lớp mạ. Sản phẩm được cung cấp với nhiều cấp bền từ 8.8, 10.9 đến 12.9, kích thước lớn từ M30 đến M100 và nhiều chiều dài khác nhau.
Quy cách được giới thiệu trong hình là bu lông M30 × 130 mm, cấp bền 8.8, mạ kẽm, ren lửng, sử dụng đầu lục giác và có thể cung cấp kèm ê cu, vòng đệm theo yêu cầu.
Sản phẩm thuộc nhóm bu lông, ốc vít được Cường Phát MTC cung cấp cho nhà máy, xưởng cơ khí, đơn vị bảo trì, lắp đặt và các nhu cầu sử dụng vật tư liên kết kích thước lớn.
Cường Phát MTC có thể cung cấp bu lông mạ kẽm với nhiều kích thước, cấp bền và quy cách khác nhau. Với những sản phẩm không có sẵn theo quy cách tiêu chuẩn, khách hàng có thể gửi bản vẽ, mẫu thực tế hoặc thông số kỹ thuật để được kiểm tra và báo giá.
Thông số bu lông mạ kẽm xanh
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bu lông mạ kẽm xanh |
| Loại | Bu lông thép mạ kẽm |
| Cấp bền | 8.8 – 10.9 – 12.9 |
| Kích thước | Từ M30 đến M100 |
| Quy cách hình minh họa | M30 × 130 mm |
| Cấp bền hình minh họa | 8.8 |
| Kiểu ren hình minh họa | Ren lửng |
| Kiểu đầu | Đầu lục giác |
| Bề mặt | Mạ kẽm xanh |
| Chiều dài | Nhiều quy cách theo yêu cầu |
| Ê cu | Có thể cung cấp đồng bộ |
| Vòng đệm | Có thể cung cấp theo yêu cầu |
| Quy cách khác | Nhận cung cấp theo bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật |
| Ứng dụng | Cơ khí, máy móc, thiết bị, lắp đặt và bảo trì |
Thông số M30 × 130 mm, cấp bền 8.8, ren lửng là quy cách của sản phẩm được thể hiện trong hình ảnh. Dòng sản phẩm có thể được cung cấp với kích thước từ M30 đến M100, cấp bền 8.8, 10.9 và 12.9 tùy theo nhu cầu thực tế.
Bu lông mạ kẽm là gì?
Bu lông mạ kẽm là loại bu lông thép được phủ một lớp kẽm trên bề mặt nhằm tăng khả năng bảo vệ vật liệu nền trước các tác động từ môi trường.

So với bu lông thép chưa xử lý bề mặt, lớp mạ kẽm tạo thêm một lớp bảo vệ bên ngoài và phù hợp với nhiều ứng dụng cơ khí, lắp đặt và bảo trì.
Tùy theo phương pháp và yêu cầu xử lý bề mặt, bu lông mạ kẽm có thể có màu sắc và đặc tính bề mặt khác nhau. Sản phẩm trong bài là dòng bu lông mạ kẽm xanh, thường được nhận biết qua bề mặt sáng và ánh xanh đặc trưng.
Khi lựa chọn bu lông mạ kẽm, ngoài lớp mạ cần quan tâm đến đường kính, chiều dài, cấp bền, kiểu ren, kiểu đầu và yêu cầu của mối ghép.
Bu lông mạ kẽm xanh có những kích thước nào?
Cường Phát MTC có thể cung cấp bu lông mạ kẽm size lớn với nhiều đường kính từ M30 đến M100.
Một số kích thước có thể tham khảo:
- Bu lông M30
- Bu lông M36
- Bu lông M42
- Bu lông M48
- Bu lông M52
- Bu lông M56
- Bu lông M60
- Bu lông M64
- Bu lông M72
- Bu lông M80
- Bu lông M90
- Bu lông M100
Chiều dài bu lông có thể thay đổi tùy theo thiết kế và nhu cầu sử dụng. Khách hàng có thể gửi quy cách cụ thể để Cường Phát kiểm tra khả năng cung cấp.
Bu lông mạ kẽm cấp bền 8.8, 10.9 và 12.9
Một trong những đặc điểm của dòng sản phẩm này là có thể lựa chọn nhiều cấp bền bu lông khác nhau.
Bu lông mạ kẽm 8.8
Bu lông 8.8 là một trong những cấp bền được sử dụng phổ biến trong các mối ghép cơ khí và công nghiệp.
Quy cách trong hình là bu lông M30 × 130 mm cấp bền 8.8, mạ kẽm xanh và ren lửng.
Sản phẩm có thể được sử dụng cho các mối ghép phù hợp với yêu cầu thiết kế và tải trọng thực tế.
Bu lông mạ kẽm 10.9
Bu lông 10.9 thuộc nhóm bu lông cấp bền cao, thường được lựa chọn cho các mối ghép có yêu cầu cao hơn về cơ tính.
Cường Phát MTC hiện cũng cung cấp bu lông 10.9 M56 × 150 mm ren suốt, thuộc nhóm bu lông cường độ cao size lớn.
Khi sử dụng bu lông 10.9, cần lựa chọn đồng bộ với ê cu và các thành phần liên kết theo yêu cầu kỹ thuật của mối ghép.
Bu lông mạ kẽm 12.9
Bu lông 12.9 là cấp bền cao, được sử dụng trong những ứng dụng yêu cầu cơ tính cao và cần lựa chọn chính xác theo thiết kế.
Đối với các mối ghép chịu tải, không nên chỉ dựa vào kích thước bu lông mà cần xem xét đồng thời cấp bền, tải trọng, phương pháp siết và điều kiện làm việc.
Đặc điểm của bu lông M30 × 130 cấp bền 8.8

Kích thước M30 × 130 mm
Sản phẩm trong hình có quy cách M30 × 130 mm, thuộc nhóm bu lông kích thước lớn.
Trong đó:
- M30 là đường kính danh nghĩa của phần ren.
- 130 mm là chiều dài bu lông theo quy cách sản phẩm.
- 8.8 là cấp bền của bu lông.
- Ren lửng là cấu hình ren không chạy toàn bộ chiều dài thân bu lông.
- Mạ kẽm xanh là lớp xử lý bề mặt tạo màu sắc đặc trưng và giúp bảo vệ bề mặt thép.
Khi đặt hàng, khách hàng nên xác nhận đầy đủ đường kính, chiều dài, bước ren, kiểu ren và cấp bền để đảm bảo sản phẩm phù hợp với mối ghép.
Ren lửng
Quy cách trong hình sử dụng ren lửng, phần thân bu lông có đoạn trơn bên dưới phần ren.
Ren lửng có thể phù hợp với những thiết kế mối ghép yêu cầu chiều dài phần thân trơn nhất định. Chiều dài đoạn ren có thể thay đổi theo từng quy cách sản phẩm.
Nếu yêu cầu kỹ thuật quy định cụ thể chiều dài ren, khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật để Cường Phát kiểm tra đúng quy cách.
Đầu lục giác
Bu lông sử dụng đầu lục giác, thuận tiện cho việc lắp đặt và siết bằng dụng cụ phù hợp.
Đối với bu lông size lớn từ M30 trở lên, việc lựa chọn dụng cụ siết cần căn cứ vào kích thước đầu bu lông và yêu cầu kỹ thuật của mối ghép.
Bu lông mạ kẽm M30 – M100 được sử dụng ở đâu?
Bu lông mạ kẽm có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cơ khí, lắp đặt và công nghiệp.
Một số ứng dụng có thể tham khảo:
- Lắp đặt máy móc
- Thiết bị công nghiệp
- Gia công và chế tạo máy
- Xưởng cơ khí
- Bảo trì nhà máy
- Sửa chữa thiết bị
- Kết cấu cơ khí
- Lắp đặt thiết bị
- Các mối ghép sử dụng bu lông size lớn
- Công trình và hệ thống cần vật tư liên kết bằng thép mạ kẽm
Việc lựa chọn cấp bền và kích thước cần căn cứ vào tải trọng, thiết kế và điều kiện làm việc thực tế của từng mối ghép.
Bu lông mạ kẽm xanh khác gì bu lông đen?
Điểm khác biệt dễ nhận biết nhất là xử lý bề mặt.
Bu lông mạ kẽm có lớp kẽm trên bề mặt, trong khi bu lông đen thường có màu bề mặt khác tùy theo vật liệu và quy trình xử lý.
Đối với bu lông mạ kẽm xanh, bề mặt có màu sáng với ánh xanh đặc trưng.
Việc lựa chọn bu lông mạ kẽm hay bu lông đen cần dựa trên môi trường sử dụng, yêu cầu về bề mặt, khả năng chống ăn mòn, cấp bền và thiết kế của mối ghép.
Lớp mạ kẽm không đồng nghĩa với việc bu lông có thể sử dụng trong mọi môi trường ăn mòn. Nếu sản phẩm làm việc ngoài trời hoặc trong môi trường đặc biệt, cần xác định rõ điều kiện sử dụng để lựa chọn phương án xử lý bề mặt phù hợp.
Cường Phát cung cấp bu lông mạ kẽm size lớn
Cường Phát MTC cung cấp bu lông mạ kẽm với nhiều kích thước và cấp bền, đáp ứng nhu cầu sử dụng từ các mối ghép cơ khí thông thường đến các quy cách bu lông size lớn.
Các nhóm sản phẩm có thể cung cấp gồm:
- Bu lông mạ kẽm 8.8
- Bu lông mạ kẽm 10.9
- Bu lông mạ kẽm 12.9
- Bu lông M30
- Bu lông M36
- Bu lông M42
- Bu lông M48
- Bu lông M52
- Bu lông M56
- Bu lông M60
- Bu lông M64
- Bu lông M72
- Bu lông M80
- Bu lông M90
- Bu lông M100
- Bu lông ren lửng
- Bu lông ren suốt
- Bu lông chiều dài đặc biệt
- Bu lông theo bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật
Ngoài bu lông mạ kẽm, Cường Phát MTC còn cung cấp nhiều nhóm bu lông, ốc vít với các vật liệu, cấp bền, kích thước và kiểu dáng khác nhau.
Bu lông mạ kẽm và bu lông inox khác nhau thế nào?
Bu lông mạ kẽm và bu lông inox là hai nhóm sản phẩm có phương án bảo vệ vật liệu và đặc tính sử dụng khác nhau.
Bu lông mạ kẽm sử dụng thép nền được xử lý bằng lớp mạ kẽm trên bề mặt. Trong khi đó, bu lông inox sử dụng vật liệu thép không gỉ với khả năng chống ăn mòn vốn có của vật liệu.
Nếu mối ghép yêu cầu vật liệu inox và khả năng chống ăn mòn cao hơn, khách hàng có thể tham khảo bu lông inox 316L M24 × 180 đầu giác vuông của Cường Phát MTC.
Việc lựa chọn bu lông mạ kẽm hay inox cần dựa trên môi trường làm việc, tải trọng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách của dự án.
Bu lông M30 × 130 có thể cung cấp theo bộ không?
Có. Tùy theo nhu cầu, bu lông có thể được cung cấp đồng bộ với:
- Ê cu
- Vòng đệm phẳng
- Vòng đệm vênh
- Các phụ kiện liên kết phù hợp
Đối với đơn hàng số lượng lớn, khách hàng nên xác định rõ cấu hình bộ sản phẩm để Cường Phát kiểm tra và báo giá chính xác.

Đặt bu lông mạ kẽm theo yêu cầu cần cung cấp thông tin gì?
Để lựa chọn đúng sản phẩm và báo giá nhanh, khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:
- Đường kính bu lông
- Chiều dài
- Cấp bền
- Kiểu ren
- Bước ren
- Ren suốt hoặc ren lửng
- Kiểu đầu
- Kích thước đầu
- Yêu cầu lớp mạ
- Loại ê cu
- Loại vòng đệm
- Số lượng
- Bản vẽ kỹ thuật nếu có
- Hình ảnh hoặc mẫu thực tế nếu sản phẩm đặc biệt
Ví dụ, với sản phẩm trong hình có thể cung cấp thông tin:
M30 × 130 mm – cấp bền 8.8 – mạ kẽm xanh – ren lửng – đầu lục giác.
Nếu cần M30 với chiều dài khác, cấp bền 10.9 hoặc 12.9, hoặc cần các kích thước lớn hơn từ M36 đến M100, khách hàng có thể gửi yêu cầu để Cường Phát kiểm tra.
Bu lông mạ kẽm có những cấp bền nào?
Cường Phát MTC có thể cung cấp dòng bu lông mạ kẽm cấp bền 8.8, 10.9 và 12.9 tùy theo quy cách và nhu cầu của khách hàng.
Cấp bền càng cao không có nghĩa là luôn phù hợp hơn. Việc lựa chọn cần dựa trên thiết kế, tải trọng, vật liệu liên kết, phương pháp siết và điều kiện làm việc.
Đối với các mối ghép quan trọng, khách hàng nên cung cấp yêu cầu kỹ thuật hoặc bản vẽ để lựa chọn đúng cấp bền.

Cường Phát cung cấp vật tư kim khí
Bu lông là một trong những nhóm vật tư kim khí được sử dụng phổ biến trong cơ khí, sản xuất, lắp đặt, sửa chữa và bảo trì thiết bị.
Ngoài bu lông mạ kẽm, Cường Phát MTC còn cung cấp nhiều nhóm vật tư khác phục vụ nhu cầu của nhà máy, xưởng cơ khí và đơn vị thi công.
Khách hàng có nhu cầu nhiều loại vật tư trong cùng một đơn hàng có thể gửi danh sách sản phẩm hoặc thông số kỹ thuật để Cường Phát kiểm tra khả năng cung cấp.
Câu hỏi thường gặp về bu lông mạ kẽm
Bu lông mạ kẽm xanh là gì?
Bu lông mạ kẽm xanh là bu lông thép được xử lý bề mặt bằng lớp mạ kẽm có màu ánh xanh đặc trưng. Lớp mạ giúp bảo vệ bề mặt thép trước các tác động từ môi trường.
Bu lông trong hình là quy cách bao nhiêu?
Quy cách được giới thiệu trong hình là bu lông M30 × 130 mm, cấp bền 8.8, mạ kẽm xanh, ren lửng.
Cường Phát có bu lông mạ kẽm M30 không?
Có. Cường Phát MTC có thể cung cấp bu lông mạ kẽm M30 với nhiều chiều dài và cấp bền khác nhau tùy theo nhu cầu.
Cường Phát có cung cấp bu lông M100 không?
Có. Cường Phát có thể tiếp nhận nhu cầu về bu lông M100 và các quy cách bu lông size lớn khác theo yêu cầu cụ thể.
Có bu lông mạ kẽm cấp bền 10.9 và 12.9 không?
Có. Ngoài cấp bền 8.8, Cường Phát có thể cung cấp bu lông mạ kẽm cấp bền 10.9 và 12.9 tùy theo kích thước và quy cách.
Bu lông M30 × 130 có thể đổi sang chiều dài khác không?
Có. Chiều dài là một trong những thông số có thể thay đổi theo nhu cầu. Khách hàng có thể gửi quy cách cụ thể để Cường Phát kiểm tra.
Có thể đặt bu lông mạ kẽm theo bản vẽ không?
Có. Cường Phát MTC tiếp nhận yêu cầu dựa trên bản vẽ, mẫu thực tế, hình ảnh hoặc thông số kỹ thuật của khách hàng.
Liên hệ Cường Phát MTC
Cường Phát MTC luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm hiểu, lựa chọn bu lông mạ kẽm, bu lông 8.8, bu lông 10.9, bu lông 12.9 và bu lông size lớn M30 – M100 theo nhu cầu sử dụng.
Khách hàng có thể gửi bản vẽ, hình ảnh, mẫu thực tế hoặc thông số kỹ thuật để Cường Phát kiểm tra quy cách và báo giá.
Thông tin liên hệ:
- Công ty TNHH Thương mại Cơ khí Cường Phát
- Hotline: 0971.858.017 – 0981.44.91.92 (Zalo, Wechat, Whatsapp)
- Website: https://cuongphatmtc.com/
- Fanpage: Cường Phát MTC
- Email: [email protected]



