Bu lông là một trong những chi tiết liên kết được sử dụng phổ biến trong cơ khí, chế tạo máy, kết cấu thép, thiết bị công nghiệp, lắp đặt và bảo trì. Tùy theo hình dạng, vật liệu, cấp tính chất cơ học, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng, bu lông được chia thành nhiều loại khác nhau.
Việc phân loại bu lông giúp người sử dụng xác định đúng sản phẩm cho từng mối ghép. Một loại bu lông dùng cho kết cấu thép có thể khác hoàn toàn với loại sử dụng trong thiết bị hóa chất, máy móc hoặc hệ thống đường ống, ngay cả khi chúng có cùng đường kính ren.
Trên thực tế, khi tìm kiếm các loại bu lông, người mua không chỉ cần quan tâm đến kích thước M8, M10, M12 hay M20 mà còn phải xem xét kiểu đầu, vật liệu, cấp tính chất cơ học, tiêu chuẩn và điều kiện làm việc.
Cường Phát MTC hiện cung cấp nhóm Bu lông, ốc vít cùng nhiều loại vật tư kim khí phục vụ sản xuất, lắp đặt, sửa chữa và bảo trì máy móc.
Bu lông là gì?
Bu lông là chi tiết cơ khí có phần thân ren, thường được sử dụng để tạo mối ghép có thể tháo lắp giữa các chi tiết.

Một bộ liên kết bằng bu lông có thể bao gồm:
- Bu lông
- Đai ốc
- Vòng đệm
- Các chi tiết cần liên kết
Tùy theo thiết kế, bu lông có thể được đưa xuyên qua các lỗ trên chi tiết rồi siết bằng đai ốc hoặc được sử dụng với lỗ ren.
Bu lông có rất nhiều kiểu dáng, kích thước và vật liệu. Vì vậy, việc xác định đúng loại trước khi mua hoặc thay thế là rất quan trọng.
Người đọc có thể tìm hiểu thêm về mối quan hệ giữa hai chi tiết này qua bài So sánh chi tiết bu lông và đai ốc.
Có những cách phân loại bu lông nào?
Có thể phân loại bu lông theo nhiều tiêu chí khác nhau.
Các cách phổ biến gồm:
- Phân loại theo kiểu đầu
- Phân loại theo vật liệu
- Phân loại theo cấp tính chất cơ học
- Phân loại theo công dụng
- Phân loại theo phần ren
- Phân loại theo tiêu chuẩn
- Phân loại theo kích thước
Một sản phẩm có thể đồng thời thuộc nhiều nhóm.
Ví dụ, một sản phẩm có thể được mô tả là:
Bu lông inox 316L M24 × 180 mm đầu giác vuông 35 × 35 mm.
Trong đó:
- Đầu giác vuông → phân loại theo hình dạng đầu
- M24 × 180 mm → kích thước
- Inox 316L → vật liệu
- Gia công theo yêu cầu → phương thức sản xuất
Vì vậy, khi đặt hàng, càng xác định đầy đủ thông tin thì khả năng lựa chọn đúng sản phẩm càng cao.
Phân loại bu lông theo kiểu đầu
Hình dạng đầu là một trong những tiêu chí dễ nhận biết nhất khi phân loại bu lông.
Kiểu đầu ảnh hưởng đến dụng cụ siết, không gian lắp đặt và phương thức liên kết.

Bu lông lục giác ngoài
Bu lông lục giác ngoài có phần đầu dạng lục giác và thường được siết bằng cờ lê, mỏ lết hoặc dụng cụ siết phù hợp.

Đây là dạng phổ biến trong cơ khí và công nghiệp.
Bu lông lục giác ngoài có thể được sản xuất với nhiều kích thước, vật liệu và cấp tính chất cơ học.
Một số ứng dụng thường gặp:
- Máy móc
- Khung thiết bị
- Kết cấu cơ khí
- Thiết bị công nghiệp
- Kết cấu thép
- Hệ thống đường ống
Khi lựa chọn, cần xác định đường kính, chiều dài, bước ren, vật liệu và tiêu chuẩn tương ứng.
Bu lông lục giác chìm
Bu lông lục giác chìm có phần đầu chứa lỗ lục giác phía trong để sử dụng với khóa lục giác.

Loại này thường được sử dụng tại những vị trí cần phần đầu gọn hoặc không gian bên ngoài hạn chế.
Một số ứng dụng gồm:
- Máy móc
- Khuôn
- Thiết bị cơ khí
- Cụm chi tiết chính xác
- Cơ cấu máy
Bu lông đầu tròn cổ vuông
Bu lông đầu tròn cổ vuông có phần đầu tròn và một đoạn cổ vuông nằm ngay bên dưới đầu.

Phần cổ vuông có tác dụng hạn chế xoay trong một số kiểu lắp đặt.
Loại này thường được sử dụng trong:
- Kết cấu
- Khung
- Giá đỡ
- Kết cấu gỗ
- Một số mối ghép cần hạn chế xoay đầu bu lông
Bu lông đầu vuông
Bu lông đầu vuông có phần đầu được gia công dạng vuông thay vì lục giác.

Đây có thể là sản phẩm tiêu chuẩn hoặc sản phẩm được sản xuất theo yêu cầu riêng.
Một số thiết bị hoặc kết cấu đặc biệt yêu cầu kích thước đầu riêng để phù hợp với vị trí lắp đặt.
Ví dụ thực tế tại Cường Phát MTC là Bu lông inox 316L M24 × 180 đầu giác vuông 35 × 35 mm, được gia công theo yêu cầu riêng của khách hàng.
Đây là một ví dụ điển hình cho nhóm bu lông có hình dạng đặc biệt và không nhất thiết phải sử dụng quy cách đầu tiêu chuẩn.
Bu lông đầu đặc biệt
Ngoài các dạng phổ biến, bu lông có thể được gia công với hình dạng đầu riêng theo yêu cầu của thiết bị hoặc bản vẽ.
Kích thước đầu có thể phụ thuộc vào:
- Bản vẽ
- Mẫu thực tế
- Không gian lắp đặt
- Dụng cụ siết
- Yêu cầu chống xoay
- Cấu tạo thiết bị
Trong trường hợp này, nên cung cấp bản vẽ hoặc mẫu thực tế thay vì chỉ mô tả bằng tên gọi.
Phân loại bu lông theo vật liệu
Vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc của bu lông trong môi trường cụ thể.
Bu lông thép
Bu lông thép được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, xây dựng, chế tạo máy và các mối ghép công nghiệp.
Tùy yêu cầu, bu lông thép có thể được xử lý bề mặt để tăng khả năng bảo vệ trước tác động của môi trường.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Máy móc
- Thiết bị cơ khí
- Kết cấu
- Khung máy
- Nhà xưởng
- Thiết bị công nghiệp
Bu lông inox
Bu lông inox được lựa chọn khi mối ghép cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với nhiều loại thép thông thường.
Một số vật liệu inox thường gặp gồm:
- Inox 304
- Inox 316
- Inox 316L
Tuy nhiên, không nên lựa chọn inox chỉ dựa trên tên vật liệu. Điều kiện làm việc thực tế vẫn là yếu tố cần xem xét.
Bu lông inox 304
Inox 304 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng cơ khí và công nghiệp.
Loại vật liệu này có thể được sử dụng trong:
- Thiết bị
- Máy móc
- Công trình
- Hệ thống ngoài trời
- Một số ứng dụng thực phẩm
Bu lông inox 316 và 316L
Inox 316 và 316L thường được lựa chọn khi yêu cầu về khả năng chống ăn mòn cao hơn trong một số môi trường.
316L là phiên bản có hàm lượng carbon thấp của inox 316.
Một số ứng dụng có thể gặp:
- Thiết bị hóa chất
- Thiết bị công nghiệp
- Hệ thống xử lý chất lỏng
- Thiết bị thực phẩm
- Thiết bị dược phẩm
- Môi trường có tính ăn mòn
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng inox 316L có thể sử dụng cho mọi loại hóa chất hoặc axit. Việc lựa chọn cần căn cứ vào loại môi trường, nồng độ, nhiệt độ và điều kiện làm việc.
Sản phẩm bu lông inox 316L M24 × 180 đầu giác vuông trên website Cường Phát là ví dụ về sản phẩm inox được gia công theo quy cách riêng.
Bu lông mạ kẽm
Bu lông mạ kẽm là bu lông thép được xử lý bề mặt bằng lớp kẽm nhằm tăng khả năng bảo vệ bề mặt vật liệu nền.
Loại này được sử dụng trong nhiều ứng dụng cơ khí, lắp đặt và bảo trì.
Cường Phát MTC hiện có sản phẩm Bu lông mạ kẽm xanh cấp bền 8.8 – 10.9 – 12.9, M30 – M100.
Sản phẩm này có đầu lục giác, nhiều kích thước lớn và có thể cung cấp theo yêu cầu về kích thước, cấp bền và quy cách ren. Cuong Phat Machinery LLC
Phân loại bu lông theo cấp tính chất cơ học
Đối với những mối ghép chịu tải, cấp tính chất cơ học là một trong những thông tin quan trọng.
Một số cấp thường gặp:
- 8.8
- 10.9
- 12.9
Ví dụ:
Bu lông M56 × 150 – 10.9
có thể được hiểu là sản phẩm có đường kính danh nghĩa M56, chiều dài 150 mm và cấp tính chất cơ học 10.9 theo hệ thống tiêu chuẩn áp dụng.
Cường Phát MTC hiện có sản phẩm Bu lông đen 10.9 M56 × 150 ren suốt, thuộc nhóm bu lông cường độ cao kích thước lớn. Sản phẩm gồm thân bu lông, ê cu, đệm phẳng và đệm vênh theo quy cách được công bố. Cuong Phat Machinery LLC
Cần lưu ý rằng 8.8, 10.9 và 12.9 không phải kích thước bu lông. Đây là thông tin liên quan đến tính chất cơ học của sản phẩm.
Vì vậy, khi lựa chọn bu lông chịu tải, không nên chỉ yêu cầu “bu lông M20” mà cần xác định cấp tính chất cơ học nếu thiết kế yêu cầu.
Phân loại bu lông theo công dụng
Ngoài hình dạng và vật liệu, bu lông còn có thể được phân loại dựa trên mục đích sử dụng.
Bu lông thông thường
Đây là nhóm được sử dụng trong các mối ghép cơ khí phổ biến.
Tùy ứng dụng, có thể lựa chọn:
- Bu lông thép
- Bu lông inox
- Bu lông mạ kẽm
- Bu lông cấp bền khác nhau
- Bu lông nhiều kiểu đầu
Bu lông neo
Bu lông neo được sử dụng để liên kết thiết bị hoặc kết cấu với nền móng.
Có thể gặp trong:
- Lắp đặt máy móc
- Chân cột
- Kết cấu thép
- Nhà xưởng
- Thiết bị công nghiệp
Kích thước và cấu tạo bu lông neo cần được xác định dựa trên thiết kế và yêu cầu tải trọng.
Bu lông hóa chất
Bu lông hóa chất thường được sử dụng kết hợp với hệ thống keo hóa chất để tạo liên kết với nền vật liệu.
Một số ứng dụng gồm:
- Neo thiết bị
- Cố định giá đỡ
- Lắp đặt kết cấu
- Cố định hệ thống cơ khí
Việc lựa chọn phải đồng thời xem xét loại bu lông, hóa chất neo, nền vật liệu và tải trọng.
Bu lông nở
Bu lông nở tạo liên kết bằng cơ chế mở rộng hoặc tạo lực ép bên trong nền vật liệu.
Loại này có thể được sử dụng trong các công việc:
- Lắp đặt thiết bị
- Cố định giá đỡ
- Lắp đặt hệ thống cơ khí
- Cố định kết cấu
Bu lông chữ U
Bu lông chữ U có thân được uốn thành hình chữ U.
Loại này thường được dùng để kẹp hoặc cố định:
- Đường ống
- Thanh
- Kết cấu
- Các chi tiết dạng trụ
Bu lông mắt
Bu lông mắt có phần đầu dạng vòng hoặc mắt.
Tùy thiết kế, loại này có thể được sử dụng làm điểm liên kết hoặc điểm treo.
Khi sử dụng cho mục đích nâng hoặc treo tải, cần lựa chọn đúng loại và thông số kỹ thuật theo yêu cầu của nhà sản xuất.
Bu lông tai hồng
Bu lông tai hồng có phần đầu được thiết kế để thao tác bằng tay trong một số ứng dụng.
Loại này phù hợp với những mối ghép cần tháo lắp thường xuyên và không yêu cầu lực siết lớn như các mối ghép công nghiệp chịu tải.
Phân loại bu lông theo phần ren
Cấu tạo phần ren cũng là một tiêu chí quan trọng.
Bu lông ren suốt
Ren được bố trí trên phần lớn hoặc toàn bộ thân theo cấu hình sản phẩm.
Bu lông ren suốt thường phù hợp với các mối ghép cần đai ốc có thể điều chỉnh trên toàn bộ phần ren.
Một ví dụ thực tế là bu lông 10.9 M56 × 150 ren suốt, hiện được Cường Phát MTC cung cấp cho các ứng dụng cơ khí, máy móc, thiết bị và kết cấu. Cuong Phat Machinery LLC
Bu lông ren lửng
Bu lông ren lửng có phần thân trơn và phần thân có ren.
Phần thân trơn có thể đóng vai trò định vị hoặc tham gia chịu lực cắt tùy theo thiết kế mối ghép.
Khi thay thế ren lửng bằng ren suốt hoặc ngược lại, cần kiểm tra thiết kế trước khi sử dụng.
Phân loại bu lông theo tiêu chuẩn
Một số hệ tiêu chuẩn thường gặp gồm:
Bu lông DIN
DIN là hệ thống tiêu chuẩn của Đức và được sử dụng phổ biến trong cơ khí.
Một số mã thường gặp gồm:
- DIN 931
- DIN 933
- DIN 912
- DIN 934
Mỗi tiêu chuẩn có phạm vi và yêu cầu riêng, vì vậy không nên xem tất cả bu lông DIN là cùng một loại.
Bu lông ISO
ISO là hệ thống tiêu chuẩn quốc tế được sử dụng rộng rãi trong sản xuất cơ khí.
Các tiêu chuẩn ISO có thể quy định về:
- Hình dạng
- Kích thước
- Ren
- Dung sai
- Tính chất cơ học
Bu lông JIS
JIS là hệ thống tiêu chuẩn công nghiệp của Nhật Bản.
Các thiết bị, máy móc có nguồn gốc Nhật Bản có thể sử dụng nhiều chi tiết liên kết theo JIS.
Bu lông ASTM
ASTM là hệ thống tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trong vật liệu, cơ khí, xây dựng và công nghiệp.
Khi yêu cầu bu lông theo ASTM, cần xác định đúng mã tiêu chuẩn thay vì chỉ ghi chung là “bu lông ASTM”.
Phân loại bu lông theo kích thước
Kích thước là cách phân loại thường được sử dụng trong quá trình mua hàng và quản lý vật tư.
Một số kích thước phổ biến:
- M4
- M5
- M6
- M8
- M10
- M12
- M14
- M16
- M20
- M24
- M27
- M30
- M36
- M42
- M48
- M56
- M64
- M72
- M80
- M90
- M100
Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào đường kính.
Hai sản phẩm cùng là M10 vẫn có thể khác nhau về:
- Chiều dài
- Bước ren
- Kiểu đầu
- Vật liệu
- Cấp tính chất cơ học
- Tiêu chuẩn
- Chiều dài phần ren
Ví dụ, Cường Phát MTC đang cung cấp cả bu lông M56 × 150 cấp 10.9 và dòng bu lông mạ kẽm có kích thước từ M30 đến M100. Cuong Phat Machinery LLC
Bảng tổng hợp các loại bu lông phổ biến
| Tiêu chí | Các loại thường gặp |
|---|---|
| Theo kiểu đầu | Lục giác ngoài, lục giác chìm, đầu tròn, đầu vuông, đầu đặc biệt |
| Theo vật liệu | Thép, inox 304, inox 316, inox 316L, thép mạ kẽm |
| Theo cấp tính chất cơ học | 8.8, 10.9, 12.9 |
| Theo công dụng | Bu lông thường, bu lông neo, bu lông hóa chất, bu lông nở |
| Theo hình dạng đặc biệt | Bu lông chữ U, bu lông mắt, bu lông tai hồng |
| Theo phần ren | Ren suốt, ren lửng |
| Theo tiêu chuẩn | DIN, ISO, JIS, ASTM |
| Theo kích thước | M6, M8, M10, M12, M16, M20, M24, M30… |
Một sản phẩm cụ thể có thể đồng thời thuộc nhiều nhóm.
Ví dụ:
Bu lông inox 316L M24 × 180 đầu giác vuông
có thể được phân loại là:
- Bu lông đầu vuông
- Bu lông inox
- Bu lông inox 316L
- Bu lông M24
- Bu lông gia công theo yêu cầu
Cách lựa chọn loại bu lông phù hợp
Sau khi xác định cách phân loại, cần lựa chọn sản phẩm dựa trên điều kiện thực tế của mối ghép.
Xác định môi trường sử dụng
Trước tiên cần xác định bu lông làm việc trong môi trường nào:
- Trong nhà
- Ngoài trời
- Độ ẩm cao
- Nước
- Nước biển
- Môi trường hóa chất
- Môi trường có axit
- Nhiệt độ cao
- Môi trường oxy hóa hoặc khử
Đây là cơ sở để lựa chọn vật liệu và xử lý bề mặt.
Xác định tải trọng
Nếu mối ghép chịu tải, cần xác định yêu cầu về cơ tính và cấp tính chất cơ học.
Không nên mặc định rằng đường kính càng lớn thì sản phẩm càng phù hợp. Việc lựa chọn phải dựa trên thiết kế và điều kiện tải thực tế.
Xác định kích thước
Cần xác định:
- Đường kính
- Chiều dài
- Bước ren
- Chiều dài phần ren
- Kích thước đầu
Nếu không có bản vẽ, có thể đo sản phẩm đang sử dụng để xác định thông số ban đầu.
Xác định kiểu đầu
Kiểu đầu phải phù hợp với không gian lắp đặt và dụng cụ siết.
Ví dụ:
- Không gian rộng → có thể sử dụng đầu lục giác ngoài
- Không gian hạn chế → có thể cần lục giác chìm
- Yêu cầu chống xoay → có thể cần đầu tròn cổ vuông
- Thiết bị đặc biệt → có thể cần đầu gia công riêng
Xác định tiêu chuẩn
Nếu bản vẽ hoặc thiết bị yêu cầu DIN, ISO, JIS hoặc ASTM thì cần sử dụng đúng tiêu chuẩn.
Không nên tự thay đổi tiêu chuẩn chỉ vì hai sản phẩm có hình dạng gần giống nhau.
Khi nào nên sử dụng bu lông gia công theo yêu cầu?
Không phải mọi mối ghép đều có quy cách tiêu chuẩn phù hợp.
Gia công theo yêu cầu có thể cần thiết khi:
- Kích thước không có sẵn
- Đầu bu lông có hình dạng đặc biệt
- Cần chiều dài riêng
- Cần vật liệu đặc biệt
- Cần kích thước đầu riêng
- Thiết bị có không gian lắp đặt đặc biệt
- Có bản vẽ kỹ thuật riêng
Ví dụ điển hình là sản phẩm Bu lông inox 316L M24 × 180 đầu giác vuông 35 × 35 mm.
Sản phẩm này được gia công theo yêu cầu về vật liệu, kích thước và hình dạng đầu thay vì sử dụng một quy cách bu lông tiêu chuẩn có sẵn. Cuong Phat Machinery LLC
Cường Phát MTC cung cấp các loại bu lông theo nhu cầu
Cường Phát MTC hiện có nhóm sản phẩm Bu lông, ốc vít, phục vụ các nhu cầu lắp đặt, sản xuất, sửa chữa và bảo trì.
Website hiện có nhiều sản phẩm thực tế thuộc các nhóm khác nhau, chẳng hạn:
- Bu lông mạ kẽm 8.8 – 10.9 – 12.9 M30–M100
- Bu lông đen 10.9 M56 × 150 ren suốt
- Bu lông inox 316L M24 × 180 đầu giác vuông
Những sản phẩm này thể hiện các nhóm khác nhau về vật liệu, cấp tính chất cơ học, kích thước, kiểu ren và hình dạng đầu.
Ngoài sản phẩm tiêu chuẩn, Cường Phát MTC cũng tiếp nhận các yêu cầu dựa trên bản vẽ, mẫu thực tế và thông số kỹ thuật riêng. Website của doanh nghiệp giới thiệu hoạt động gia công cơ khí theo yêu cầu và gia công theo bản vẽ, mẫu sản phẩm. Cuong Phat Machinery LLC
Cường Phát MTC cung cấp vật tư kim khí tại Hải Phòng
Bu lông là một trong những nhóm vật tư thuộc vật tư kim khí, được sử dụng thường xuyên trong nhà máy, xưởng cơ khí, lắp đặt và bảo trì.
Cường Phát MTC có trang riêng về Vật tư kim khí tại Hải Phòng, trong đó giới thiệu nhóm vật tư phục vụ thay thế, lắp ráp và sử dụng trong môi trường công nghiệp. Cuong Phat Machinery LLC
Khi cần tìm nhiều loại vật tư cùng lúc, khách hàng có thể cung cấp danh sách, hình ảnh hoặc thông số kỹ thuật để Cường Phát kiểm tra từng sản phẩm.
Phân biệt bu lông và vít
Bu lông và vít đều có phần ren nhưng phương thức sử dụng có thể khác nhau.
Bu lông thường được sử dụng kết hợp với đai ốc trong mối ghép xuyên qua các chi tiết.
Vít có thể được thiết kế để vặn trực tiếp vào lỗ ren hoặc vật liệu nền tùy theo loại.
Trong thực tế, cách gọi có thể thay đổi theo từng ngành và sản phẩm. Vì vậy, khi lựa chọn nên dựa trên cấu tạo, tiêu chuẩn và mục đích sử dụng.
Phân biệt bu lông và ty ren
Bu lông thường có phần đầu để siết, trong khi ty ren là thanh có ren trên toàn bộ hoặc phần lớn chiều dài.
Ty ren thường được sử dụng với đai ốc và phù hợp với những mối ghép cần chiều dài liên kết lớn hoặc cần cắt theo chiều dài thực tế.
Hai loại này không nên tự động thay thế cho nhau nếu thiết kế không cho phép.
Những sai lầm thường gặp khi lựa chọn bu lông
Chỉ quan tâm đến đường kính
Chỉ biết M10 hoặc M20 chưa đủ để xác định sản phẩm.
Cần biết thêm chiều dài, bước ren, kiểu đầu và các thông số khác.
Không kiểm tra bước ren
Hai sản phẩm cùng đường kính có thể khác bước ren và không tương thích với cùng một đai ốc hoặc lỗ ren.
Không quan tâm đến vật liệu
Môi trường sử dụng khác nhau có thể yêu cầu vật liệu khác nhau.
Bỏ qua cấp tính chất cơ học
Với mối ghép chịu tải, cần xác định cấp tính chất cơ học theo thiết kế.
Nhầm tiêu chuẩn
Không nên lấy kích thước của một tiêu chuẩn để áp dụng cho sản phẩm thuộc tiêu chuẩn khác nếu chưa kiểm tra khả năng tương đương.
Tự thay đổi vật liệu
Không nên tự thay bu lông thép bằng inox hoặc thay đổi mác inox khi chưa xác định ảnh hưởng tới mối ghép và môi trường làm việc.
Câu hỏi thường gặp về các loại bu lông
Bu lông có những loại nào?
Bu lông có thể được phân loại theo kiểu đầu, vật liệu, cấp tính chất cơ học, công dụng, phần ren, tiêu chuẩn và kích thước.
Loại bu lông nào phổ biến?
Bu lông lục giác ngoài là một dạng phổ biến trong cơ khí và công nghiệp. Tuy nhiên, loại phù hợp phụ thuộc vào thiết kế và điều kiện sử dụng.
Bu lông inox có những loại nào?
Một số loại phổ biến gồm inox 304, inox 316 và inox 316L. Ngoài vật liệu, cần xác định kích thước, kiểu đầu và yêu cầu cơ tính.
Bu lông 8.8 nghĩa là gì?
8.8 là ký hiệu cấp tính chất cơ học của bu lông theo tiêu chuẩn áp dụng, không phải kích thước.
Bu lông M10 có phải chỉ có một loại?
Không. Bu lông M10 có thể có nhiều kiểu đầu, chiều dài, bước ren, vật liệu, cấp tính chất cơ học và tiêu chuẩn khác nhau.
Khi nào nên sử dụng bu lông inox 316L?
316L thường được cân nhắc khi mối ghép cần khả năng chống ăn mòn tốt trong những môi trường phù hợp. Điều kiện hóa chất, nồng độ và nhiệt độ vẫn cần được xem xét trước khi lựa chọn.
Có thể đặt bu lông theo kích thước riêng không?
Có. Với các sản phẩm đặc biệt, khách hàng có thể cung cấp bản vẽ, mẫu thực tế hoặc thông số kỹ thuật để xác định khả năng gia công.
Cường Phát có cung cấp bu lông kích thước lớn không?
Có. Website hiện có sản phẩm bu lông M56 × 150 cấp 10.9 và dòng bu lông mạ kẽm với kích thước từ M30 đến M100. Cuong Phat Machinery LLC
Kết luận
Phân loại bu lông là bước quan trọng để xác định đúng sản phẩm cho từng mối ghép cơ khí và công nghiệp.
Có thể phân loại theo kiểu đầu, vật liệu, cấp tính chất cơ học, công dụng, phần ren, tiêu chuẩn và kích thước. Một sản phẩm cụ thể có thể đồng thời thuộc nhiều nhóm.
Ví dụ, bu lông M24 × 180 đầu giác vuông bằng inox 316L vừa là bu lông đầu vuông, vừa là bu lông inox 316L, đồng thời thuộc nhóm sản phẩm gia công theo yêu cầu. Trong khi đó, bu lông M56 × 150 cấp 10.9 lại thuộc nhóm bu lông cường độ cao kích thước lớn. Cuong Phat Machinery LLC
Vì vậy, khi tìm mua bu lông, không nên chỉ cung cấp đường kính. Nên xác định đầy đủ kích thước, kiểu đầu, vật liệu, cấp tính chất cơ học, tiêu chuẩn, kiểu ren và môi trường sử dụng.
Đối với những quy cách đặc biệt, bản vẽ hoặc mẫu thực tế sẽ giúp nhà cung cấp xác định chính xác sản phẩm cần sản xuất.
Cường Phát MTC hiện cung cấp bu lông, ốc vít và nhiều nhóm vật tư kim khí tại Hải Phòng, đồng thời tiếp nhận nhu cầu cung cấp hoặc gia công sản phẩm theo thông số kỹ thuật riêng.
Thông tin liên hệ:
- Công ty TNHH Thương mại Cơ khí Cường Phát
- Hotline: 0971.858.017 – 0981.44.91.92 (Zalo, Wechat, Whatsapp)
- Website: https://cuongphatmtc.com/
- Fanpage: Cường Phát MTC
- Email: [email protected]
