Trong hệ thống thủy lực, dầu không chỉ có nhiệm vụ truyền năng lượng mà còn tham gia bôi trơn, làm kín và bảo vệ các bộ phận bên trong. Trong quá trình vận hành, một phần năng lượng sẽ chuyển thành nhiệt do ma sát, tổn thất áp suất và các quá trình tổn hao của hệ thống. Khi lượng nhiệt sinh ra lớn hơn khả năng tản nhiệt tự nhiên, nhiệt độ dầu có thể tăng cao.
Nhiệt độ dầu quá cao trong thời gian dài có thể ảnh hưởng đến độ nhớt, khả năng bôi trơn, tuổi thọ của dầu và điều kiện làm việc của các bộ phận thủy lực. Vì vậy, két làm mát dầu thủy lực được sử dụng để đưa nhiệt lượng ra khỏi dầu và duy trì nhiệt độ dầu trong phạm vi phù hợp với yêu cầu vận hành.
Vậy két làm mát dầu thủy lực là gì, cấu tạo gồm những bộ phận nào, hoạt động theo nguyên lý nào và lựa chọn ra sao cho phù hợp?
Bài viết dưới đây của Cường Phát MTC sẽ giải thích chi tiết từ cấu tạo, nguyên lý hoạt động đến các tiêu chí lựa chọn và ứng dụng thực tế của két làm mát dầu thủy lực.
Bạn đang tìm két làm mát dầu cho hệ thống thủy lực, ổ trục, ổ hướng hoặc turbine? Xem các loại két làm mát dầu Cường Phát MTC đang cung cấp.
Két làm mát dầu thủy lực là gì?
Két làm mát dầu thủy lực là một thiết bị trao đổi nhiệt có nhiệm vụ truyền nhiệt từ dầu nóng sang một môi chất làm mát có nhiệt độ thấp hơn.

Trong hệ thống thủy lực, dầu sau một thời gian vận hành sẽ hấp thụ nhiệt từ bơm, van, motor, đường ống và các bộ phận khác. Dầu nóng được đưa đến két làm mát để thực hiện quá trình trao đổi nhiệt trước khi quay trở lại hệ thống.
Đối với két làm mát dầu dạng ống chùm, dầu và môi chất làm mát được dẫn qua những đường dòng riêng biệt. Nhiệt từ dầu truyền qua thành ống sang môi chất làm mát mà hai môi chất không cần tiếp xúc trực tiếp với nhau.
Có thể hình dung quá trình cơ bản như sau:
Dầu nóng → két làm mát → trao đổi nhiệt → dầu giảm nhiệt độ → quay trở lại hệ thống.
Môi chất làm mát có thể là nước hoặc không khí tùy thuộc vào thiết kế thiết bị và điều kiện vận hành.
Điều quan trọng là két làm mát dầu không nhằm mục đích làm dầu càng lạnh càng tốt, mà nhằm kiểm soát nhiệt độ dầu trong phạm vi phù hợp với hệ thống.
Tùy vào lưu lượng, tải nhiệt, nhiệt độ, áp suất và vị trí lắp đặt, bộ làm mát dầu thủy lực có thể được thiết kế với kích thước, vật liệu và cấu hình khác nhau.
Vì sao cần sử dụng két làm mát dầu thủy lực?
Nhiệt độ là một trong những thông số cần được kiểm soát trong quá trình thiết kế và vận hành hệ thống thủy lực.
Trong quá trình hoạt động, một phần năng lượng của hệ thống không được chuyển thành công hữu ích mà chuyển thành nhiệt. Nếu khả năng tản nhiệt không đủ để xử lý lượng nhiệt này, nhiệt độ dầu sẽ tiếp tục tăng.
Khi đó, một số vấn đề có thể xuất hiện.
Ảnh hưởng đến độ nhớt của dầu
Độ nhớt quyết định khả năng tạo màng dầu, bôi trơn và làm kín giữa các bề mặt chuyển động.
Khi nhiệt độ tăng, độ nhớt của dầu thường giảm. Nếu dầu trở nên quá loãng so với điều kiện thiết kế, khả năng bôi trơn và làm kín có thể bị ảnh hưởng.
Vì vậy, làm mát dầu thủy lực là một trong những giải pháp giúp kiểm soát điều kiện làm việc của dầu.
Ảnh hưởng đến khả năng bôi trơn
Dầu thủy lực không chỉ truyền năng lượng mà còn hỗ trợ bôi trơn các bộ phận chuyển động.
Khi dầu làm việc ở nhiệt độ quá cao trong thời gian dài, đặc tính của dầu có thể thay đổi, từ đó ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ các bề mặt tiếp xúc.
Làm dầu xuống cấp nhanh hơn
Nhiệt độ cao có thể thúc đẩy quá trình oxy hóa và lão hóa dầu.
Khi dầu bị suy giảm chất lượng, khả năng bảo vệ hệ thống cũng có thể giảm theo.
Ảnh hưởng đến các bộ phận thủy lực
Bơm, van, motor thủy lực, ổ trục và các chi tiết khác đều làm việc trong một khoảng điều kiện nhất định.
Kiểm soát nhiệt độ dầu giúp hạn chế tác động bất lợi của nhiệt lên những bộ phận này.
Hỗ trợ duy trì điều kiện vận hành ổn định
Một hệ thống thủy lực cần duy trì dầu ở điều kiện phù hợp để đảm bảo quá trình truyền năng lượng và bôi trơn diễn ra ổn định.
Do đó, việc lựa chọn két làm mát dầu thủy lực đúng với tải nhiệt của hệ thống là một phần quan trọng trong thiết kế và vận hành.
Cấu tạo két làm mát dầu thủy lực
Két làm mát dầu có thể được thiết kế theo nhiều cấu hình tùy thuộc vào ứng dụng, công suất, môi chất làm mát và vị trí lắp đặt.
Trong các hệ thống công nghiệp, cấu hình két làm mát dầu dạng ống chùm là một dạng phổ biến. Thiết bị thường gồm thân vỏ, bó ống trao đổi nhiệt, các tấm ống, vách ngăn, mặt bích và các bộ phận kết nối.
1. Mặt sàn kết nối và các đầu vào – ra
Các mặt sàn, mặt bích và đầu kết nối có nhiệm vụ kết nối két với đường dầu và đường môi chất làm mát của hệ thống.
Kích thước và vị trí các đầu kết nối cần được thiết kế phù hợp với đường ống hiện hữu.
Đối với thiết bị thay thế, việc giữ đúng vị trí và kích thước kết nối có thể giúp hạn chế việc phải cải tạo lại hệ thống đường ống.
2. Ống chùm trao đổi nhiệt
Bó ống trao đổi nhiệt là một trong những bộ phận quan trọng nhất của két làm mát dầu thủy lực dạng ống chùm.
Dầu và môi chất làm mát đi qua những phía khác nhau của bề mặt trao đổi nhiệt. Nhiệt lượng từ dầu được truyền qua thành ống sang môi chất làm mát.
Số lượng ống, đường kính, chiều dài, vật liệu và cách bố trí bó ống đều ảnh hưởng đến khả năng trao đổi nhiệt của thiết bị.
Trong một số thiết kế trao đổi nhiệt, vật liệu và cấu tạo bề mặt ống có thể được lựa chọn để đáp ứng yêu cầu về truyền nhiệt và khả năng chống ăn mòn. Một số ứng dụng có thể sử dụng ống đồng cánh xoắn để tăng diện tích trao đổi nhiệt.
3. Vách ngăn
Vách ngăn có thể đảm nhiệm đồng thời chức năng hỗ trợ kết cấu và định hướng dòng chảy của môi chất bên trong thiết bị.
Cách bố trí vách ngăn ảnh hưởng đến đường đi của dòng chảy và quá trình trao đổi nhiệt.
Việc thiết kế vách ngăn cần được tính toán theo cấu hình cụ thể thay vì áp dụng một kích thước cố định cho tất cả các loại két.
4. Khung và vỏ két
Thân vỏ tạo thành không gian làm việc của thiết bị và bảo vệ các bộ phận bên trong.
Vật liệu thân vỏ có thể được lựa chọn dựa trên:
- Môi chất sử dụng.
- Nhiệt độ làm việc.
- Áp suất.
- Điều kiện môi trường.
- Yêu cầu chống ăn mòn.
- Kích thước và kết cấu của thiết bị.
Tùy theo thiết kế, vật liệu có thể là thép carbon hoặc thép không gỉ.
5. Các bộ phận phụ trợ
Ngoài thân két và bó ống, hệ thống có thể cần các bộ phận phụ trợ như:
- Đường ống.
- Mặt bích.
- Van.
- Đầu nối.
- Cảm biến nhiệt độ.
- Thiết bị đo lưu lượng.
- Gioăng và vật liệu làm kín.
- Vật liệu cách nhiệt nếu cần.
Các bộ phận này giúp két được kết nối với hệ thống và hỗ trợ theo dõi quá trình vận hành.
Nguyên lý hoạt động của két làm mát dầu thủy lực
Nguyên lý hoạt động của két làm mát dầu thủy lực dựa trên quá trình truyền nhiệt giữa hai môi chất có nhiệt độ khác nhau.
Về nguyên lý chung, thiết bị trao đổi nhiệt truyền năng lượng nhiệt giữa các dòng chất lưu; với dạng trao đổi nhiệt gián tiếp, hai dòng môi chất đi qua các đường dòng riêng biệt và không trộn lẫn. Tìm hiểu thêm về nguyên lý thiết bị trao đổi nhiệt
Đối với loại ống chùm, dầu và môi chất làm mát được ngăn cách bởi thành ống hoặc bề mặt trao đổi nhiệt.
Bước 1: Dầu nóng đi vào két
Sau khi nhận nhiệt trong quá trình vận hành, dầu được đưa từ hệ thống thủy lực vào cửa dầu của két.
Nhiệt độ dầu đầu vào phụ thuộc vào tải của hệ thống, thời gian vận hành và khả năng tản nhiệt hiện có.
Bước 2: Dầu đi qua vùng trao đổi nhiệt
Dòng dầu di chuyển qua phần trao đổi nhiệt của két.
Trong quá trình này, nhiệt lượng từ dầu truyền qua thành ống hoặc bề mặt trao đổi nhiệt.
Hai môi chất không cần tiếp xúc trực tiếp với nhau.
Bước 3: Môi chất làm mát nhận nhiệt
Ở phía còn lại của bề mặt trao đổi nhiệt là môi chất có nhiệt độ thấp hơn.
Môi chất này nhận nhiệt từ dầu và được đưa ra khỏi két hoặc tiếp tục tuần hoàn trong hệ thống làm mát, tùy theo thiết kế.
Với thiết bị sử dụng nước, hiệu quả làm mát phụ thuộc vào nhiệt độ và lưu lượng nước.
Với thiết bị sử dụng không khí, hiệu quả phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, lưu lượng không khí và điều kiện tản nhiệt.
Bước 4: Dầu sau khi làm mát quay trở lại hệ thống
Sau khi truyền bớt nhiệt, dầu giảm nhiệt độ và được đưa trở lại hệ thống thủy lực.
Quá trình này lặp lại trong suốt thời gian hệ thống hoạt động.
Các loại két làm mát dầu thủy lực
Có thể phân loại két làm mát dầu dựa trên môi chất làm mát hoặc cấu tạo thiết bị.
Két làm mát dầu – nước
Loại này sử dụng nước để nhận nhiệt từ dầu.
Dầu và nước được dẫn qua hai đường dòng riêng biệt và trao đổi nhiệt thông qua thành ống.
Két dầu – nước thường phù hợp với hệ thống có nguồn nước làm mát ổn định.
Két làm mát dầu – không khí
Loại này sử dụng không khí để lấy nhiệt từ dầu.
Thiết bị thường kết hợp bề mặt tản nhiệt với luồng không khí tự nhiên hoặc cưỡng bức.
Ưu điểm của phương án này là không cần nguồn nước làm mát, nhưng hiệu quả phụ thuộc đáng kể vào nhiệt độ môi trường và khả năng lưu thông không khí.
Két làm mát dầu dạng ống chùm
Đây là cấu hình sử dụng một bó ống trao đổi nhiệt được đặt trong thân vỏ.
Dầu và môi chất làm mát đi qua các đường dòng riêng biệt.
Cấu hình này có thể được thiết kế theo nhiều yêu cầu khác nhau về:
- Lưu lượng dầu.
- Tải nhiệt.
- Áp suất.
- Nhiệt độ.
- Vật liệu.
- Kích thước.
- Vị trí kết nối.
Đây là cấu hình phù hợp với nhiều hệ thống công nghiệp, hệ thống bôi trơn và các ứng dụng cần thiết bị trao đổi nhiệt dạng công nghiệp.
Cách lựa chọn két làm mát dầu thủy lực phù hợp
Không nên lựa chọn két làm mát dầu thủy lực chỉ dựa vào kích thước hoặc tên model.
Để xác định đúng thiết bị, cần xem xét đồng thời nhiều thông số của hệ thống.
1. Lưu lượng dầu
Lưu lượng dầu là thông số quan trọng khi xác định khả năng trao đổi nhiệt cần thiết.
Lưu lượng càng lớn thì yêu cầu đối với diện tích trao đổi nhiệt và thiết kế dòng chảy càng khác nhau.
2. Nhiệt độ dầu đầu vào
Cần biết nhiệt độ dầu trước khi đi vào két.
Thông số này giúp xác định lượng nhiệt cần loại bỏ.
3. Nhiệt độ dầu sau khi làm mát
Không chỉ cần biết dầu đang nóng bao nhiêu mà còn phải xác định nhiệt độ hoặc phạm vi nhiệt độ mong muốn sau quá trình làm mát.
Đây là cơ sở để tính toán yêu cầu trao đổi nhiệt.
4. Tải nhiệt
Tải nhiệt cho biết lượng nhiệt cần được lấy ra khỏi dầu trong một khoảng thời gian.
Đây là một trong những thông số quan trọng nhất để xác định công suất của bộ làm mát dầu thủy lực.
Một két có kích thước lớn nhưng không được thiết kế phù hợp với tải nhiệt vẫn có thể không đáp ứng được yêu cầu thực tế.
5. Môi chất làm mát
Cần xác định hệ thống sử dụng:
- Nước.
- Không khí.
- Hoặc một môi chất khác theo thiết kế.
Nếu sử dụng nước, cần xem xét nhiệt độ, lưu lượng và điều kiện nguồn nước.
Nếu sử dụng không khí, cần xem xét nhiệt độ môi trường và khả năng lưu thông không khí.
6. Áp suất làm việc
Két cần đáp ứng áp suất của hệ thống và các điều kiện vận hành liên quan.
Không nên lựa chọn thiết bị chỉ dựa vào lưu lượng mà bỏ qua áp suất.
7. Vật liệu
Vật liệu của ống, thân két và bộ phận làm kín cần tương thích với dầu, nước hoặc môi chất làm mát.
Điều kiện nhiệt độ, khả năng ăn mòn và chất lượng môi chất cũng cần được xem xét.
8. Kích thước và vị trí lắp đặt
Cần kiểm tra:
- Chiều dài.
- Chiều rộng.
- Chiều cao.
- Khoảng cách lỗ bắt bu lông.
- Vị trí cửa vào – ra.
- Kiểu kết nối.
- Không gian tháo lắp và bảo trì.
Đặc biệt với thiết bị thay thế, việc đối chiếu kích thước của két cũ là rất quan trọng.
9. Điều kiện bảo trì
Ngoài khả năng làm mát, cần xem xét khả năng vệ sinh, kiểm tra và thay thế các bộ phận bên trong.
Một thiết kế thuận tiện bảo trì sẽ giúp giảm thời gian dừng máy khi cần kiểm tra thiết bị.
Ứng dụng của két làm mát dầu thủy lực
Két làm mát dầu thủy lực được sử dụng trong các hệ thống có lượng nhiệt phát sinh cần được kiểm soát.
Thay vì liệt kê tất cả ngành công nghiệp có thể sử dụng thiết bị trao đổi nhiệt, cần tập trung vào những ứng dụng có mối quan hệ trực tiếp với sản phẩm và năng lực của Cường Phát MTC.
Hệ thống thủy lực
Máy móc hoạt động liên tục hoặc chịu tải lớn có thể phát sinh nhiều nhiệt trong dầu thủy lực.
Két làm mát giúp đưa nhiệt ra khỏi dầu và duy trì điều kiện làm việc phù hợp cho hệ thống.
Hệ thống bôi trơn
Trong các hệ thống sử dụng dầu để bôi trơn, nhiệt phát sinh từ ma sát và vận hành có thể làm nhiệt độ dầu tăng.
Két làm mát giúp kiểm soát nhiệt độ của dầu bôi trơn.
Hệ thống ổ trục và ổ hướng
Các cụm ổ trục và ổ hướng trong thiết bị công nghiệp có thể sử dụng dầu để bôi trơn và làm mát.
Đối với những ứng dụng này, thiết kế két cần phù hợp với lưu lượng dầu, tải nhiệt và không gian lắp đặt.
Nhà máy thủy điện
Nhà máy thủy điện là một trong những lĩnh vực có nhiều hệ thống cần sử dụng thiết bị làm mát dầu cho ổ hướng, ổ trục và turbine.
Cấu hình thiết bị cần được xác định dựa trên thông số của từng tổ máy.
Thiết bị công nghiệp hoạt động liên tục
Các thiết bị có thời gian vận hành dài hoặc tải nhiệt lớn có thể cần một hệ thống kiểm soát nhiệt riêng cho dầu.
Trong trường hợp này, két làm mát dầu cần được lựa chọn dựa trên điều kiện vận hành thực tế thay vì chỉ dựa vào công suất danh nghĩa.
Một số két làm mát dầu Cường Phát MTC cung cấp
Tùy vào ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật, Cường Phát MTC cung cấp nhiều cấu hình két làm mát dầu cho hệ thống ổ hướng, ổ trục, turbine và các thiết bị công nghiệp.
Két làm mát dầu ổ hướng
Két làm mát dầu ổ hướng được sử dụng cho các hệ thống cần kiểm soát nhiệt độ dầu tại cụm ổ hướng.
Tùy vị trí lắp đặt, thiết bị có thể được thiết kế theo cấu hình ổ hướng trên hoặc ổ hướng dưới.

Két làm mát dầu ổ hướng dưới OHD175×720
Két làm mát dầu ổ hướng dưới OHD175×720 là một cấu hình cụ thể dành cho hệ thống làm mát dầu ổ hướng dưới.
Khi thay thế thiết bị, cần đối chiếu kích thước, vị trí kết nối và các thông số vận hành của hệ thống hiện tại.
Két làm mát dầu ổ trục HB-LMD 290×842
Két làm mát dầu ổ trục HB-LMD 290×842 là cấu hình phục vụ ứng dụng làm mát dầu tại cụm ổ trục.

Két làm mát dầu tuabin HB-LMD 240×662
Két làm mát dầu tuabin HB-LMD 240×662 là một cấu hình phục vụ hệ thống làm mát dầu turbine.

Nếu chưa xác định được model phù hợp, khách hàng có thể cung cấp thông số hệ thống để được tư vấn thay vì lựa chọn theo tên sản phẩm đơn thuần.
Gia công két làm mát dầu theo yêu cầu
Không phải mọi hệ thống đều có thể sử dụng một model két có sẵn.
Trong quá trình thay thế thiết bị cũ, phục hồi máy móc hoặc cải tạo hệ thống, đôi khi cần một két làm mát dầu có kích thước, vật liệu hoặc vị trí kết nối riêng.
Trong trường hợp này, phương án gia công theo bản vẽ, mẫu thực tế hoặc thông số kỹ thuật có thể phù hợp hơn.
Cường Phát MTC có thể tiếp nhận yêu cầu gia công két làm mát dầu theo yêu cầu dựa trên các thông tin kỹ thuật của thiết bị.
Một cấu hình có thể tham khảo là gia công két làm mát dầu kiểu ống chữ U.
Có thể gia công dựa trên những thông tin nào?
Khách hàng có thể cung cấp:
- Bản vẽ kỹ thuật.
- Model thiết bị.
- Hình ảnh két cũ.
- Kích thước thực tế.
- Kích thước và vị trí các đầu kết nối.
- Lưu lượng dầu.
- Nhiệt độ dầu đầu vào.
- Nhiệt độ dầu yêu cầu.
- Áp suất làm việc.
- Loại môi chất làm mát.
- Vật liệu mong muốn.
- Điều kiện lắp đặt.
Trong trường hợp không có bản vẽ, hình ảnh và kích thước của thiết bị cũ vẫn có thể giúp quá trình khảo sát ban đầu thuận lợi hơn.
Khi nào cần kiểm tra hoặc thay thế két làm mát dầu?
Hiệu quả của két làm mát dầu thủy lực có thể giảm theo thời gian do cáu cặn, tắc nghẽn, ăn mòn hoặc các vấn đề liên quan đến dòng chảy.
Một số dấu hiệu cần kiểm tra gồm:
- Nhiệt độ dầu tăng cao bất thường.
- Khả năng làm mát giảm.
- Lưu lượng qua két giảm.
- Chênh lệch áp suất tăng.
- Xuất hiện rò rỉ dầu.
- Xuất hiện rò rỉ nước.
- Bề mặt trao đổi nhiệt bị cáu cặn.
- Ống trao đổi nhiệt có dấu hiệu ăn mòn.
- Két đã hoạt động trong thời gian dài.
- Hệ thống đã được nâng cấp khiến tải nhiệt thay đổi.
Khi thay thế, không nên chỉ dựa vào model của két cũ.
Cần kiểm tra lại điều kiện vận hành hiện tại để xác định thiết bị mới có đáp ứng được lưu lượng, tải nhiệt, áp suất và điều kiện lắp đặt hay không.
Bảo trì két làm mát dầu thủy lực như thế nào?
Bảo trì đúng cách giúp phát hiện sớm những vấn đề có thể ảnh hưởng đến hiệu quả trao đổi nhiệt.
Một số nội dung nên được kiểm tra theo điều kiện vận hành của hệ thống gồm:
Kiểm tra rò rỉ
Kiểm tra các mối nối, mặt bích, gioăng và thân két để phát hiện dầu hoặc môi chất làm mát bị rò rỉ.
Kiểm tra lưu lượng
Lưu lượng giảm bất thường có thể liên quan đến tắc nghẽn, cáu cặn hoặc vấn đề trên đường ống.
Kiểm tra chênh lệch áp suất
Sự thay đổi bất thường về chênh lệch áp suất giữa đầu vào và đầu ra có thể là dấu hiệu cần kiểm tra.
Vệ sinh bề mặt trao đổi nhiệt
Cáu cặn có thể làm giảm khả năng truyền nhiệt.
Phương pháp vệ sinh cần được lựa chọn phù hợp với vật liệu ống và loại chất bám bẩn.
Kiểm tra vật liệu làm kín
Gioăng và các bộ phận làm kín có thể bị lão hóa theo thời gian hoặc do nhiệt độ và môi chất.
Khi phát hiện dấu hiệu xuống cấp, cần xem xét thay thế.
Câu hỏi thường gặp về két làm mát dầu thủy lực
Két làm mát dầu thủy lực có tác dụng gì?
Két làm mát dầu thủy lực có nhiệm vụ lấy nhiệt ra khỏi dầu và giúp duy trì nhiệt độ dầu trong phạm vi phù hợp với điều kiện vận hành của hệ thống.
Két làm mát dầu dùng nước hay không khí?
Tùy thiết kế. Một số thiết bị sử dụng nước làm môi chất nhận nhiệt, trong khi các hệ thống khác sử dụng không khí.
Việc lựa chọn phụ thuộc vào tải nhiệt, điều kiện lắp đặt và nguồn môi chất làm mát.
Két làm mát dầu dạng ống chùm hoạt động như thế nào?
Dầu và môi chất làm mát đi qua hai đường dòng riêng biệt. Nhiệt từ dầu truyền qua thành ống sang môi chất có nhiệt độ thấp hơn.
Làm thế nào để lựa chọn két làm mát dầu?
Cần xác định ít nhất các thông số như:
- Lưu lượng dầu.
- Nhiệt độ dầu vào.
- Nhiệt độ dầu yêu cầu.
- Tải nhiệt.
- Áp suất.
- Môi chất làm mát.
- Vật liệu.
- Kích thước.
- Vị trí kết nối.
Khi nào cần thay két làm mát dầu?
Nên xem xét thay thế khi thiết bị bị rò rỉ nghiêm trọng, ăn mòn, hư hỏng, hiệu quả trao đổi nhiệt không còn đáp ứng yêu cầu hoặc không phù hợp với điều kiện vận hành sau khi hệ thống được nâng cấp.
Có thể gia công két làm mát dầu theo mẫu cũ không?
Có thể khảo sát phương án gia công dựa trên mẫu thực tế, bản vẽ hoặc thông số kỹ thuật của thiết bị cũ.
Hình ảnh, kích thước, model, thông số lưu lượng và nhiệt độ sẽ giúp xác định phương án phù hợp hơn.
Két làm mát dầu có cần bảo trì không?
Có. Cần kiểm tra tình trạng rò rỉ, cáu cặn, ăn mòn, lưu lượng và hiệu quả trao đổi nhiệt theo điều kiện vận hành của từng hệ thống.
Kết luận
Két làm mát dầu thủy lực là thiết bị trao đổi nhiệt được sử dụng để kiểm soát nhiệt độ dầu trong hệ thống thủy lực, hệ thống bôi trơn và nhiều thiết bị công nghiệp.
Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý truyền nhiệt từ dầu nóng sang môi chất làm mát thông qua bề mặt trao đổi nhiệt. Với cấu hình dạng ống chùm, dầu và môi chất làm mát được dẫn qua những đường dòng riêng biệt và không tiếp xúc trực tiếp với nhau.
Để lựa chọn đúng két làm mát dầu, không nên chỉ dựa vào kích thước hoặc model. Các thông số như lưu lượng dầu, nhiệt độ đầu vào, nhiệt độ yêu cầu, tải nhiệt, áp suất, môi chất làm mát, vật liệu và điều kiện lắp đặt đều cần được xem xét.
Đối với những hệ thống sử dụng thiết bị đặc thù hoặc cần thay thế két cũ, phương án gia công két làm mát dầu theo bản vẽ, mẫu thực tế hoặc thông số kỹ thuật có thể phù hợp hơn so với việc sử dụng một model có sẵn.
Cường Phát MTC cung cấp các loại két làm mát dầu phục vụ hệ thống thủy lực, ổ hướng, ổ trục, turbine và các ứng dụng công nghiệp. Khách hàng có thể tham khảo danh mục két làm mát dầu hoặc liên hệ Cường Phát MTC để trao đổi về thông số kỹ thuật và phương án phù hợp.
Liên hệ Cường Phát MTC
Cường Phát MTC luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm hiểu, lựa chọn sản phẩm và giải pháp phù hợp với nhu cầu sử dụng. Quý khách có thể liên hệ trực tiếp với Cường Phát MTC để được tư vấn và trao đổi thông tin chi tiết.
Thông tin liên hệ:
- Công ty TNHH Thương mại Cơ khí Cường Phát
- Hotline: 0971.858.017 – 0981.44.91.92 (Zalo, Wechat, Whatsapp)
- Website: https://cuongphatmtc.com/
- Fanpage: Cường Phát MTC
- Email: [email protected]
