Kích thước bu lông là một trong những thông số quan trọng nhất cần xác định khi lựa chọn vật tư cho mối ghép cơ khí, máy móc, kết cấu thép và các ứng dụng công nghiệp. Tuy nhiên, chỉ biết bu lông M8, M10 hay M12 vẫn chưa đủ để xác định chính xác một sản phẩm.
Một bu lông có thể có cùng đường kính nhưng khác nhau về chiều dài, bước ren, chiều dài phần ren, kích thước đầu, vật liệu, cấp tính chất cơ học và tiêu chuẩn sản xuất. Vì vậy, để chọn đúng bu lông, cần hiểu cách đọc ký hiệu và biết những thông số nào cần kiểm tra.
Bài viết dưới đây tổng hợp các kích thước bu lông phổ biến, giải thích cách đọc ký hiệu M6, M8, M10, M12, M16, M20, M24, M30 và hướng dẫn cách lựa chọn kích thước phù hợp với từng mối ghép.
Xem tổng quan: Bu lông là gì? Phân loại, kích thước, tiêu chuẩn và ứng dụng
Kích thước bu lông gồm những thông số nào?
Khi nói đến kích thước bu lông, nhiều người thường chỉ quan tâm đến đường kính và chiều dài. Trên thực tế, một sản phẩm bu lông có thể được xác định bởi nhiều thông số khác nhau.

Các thông số thường cần quan tâm gồm:
- Đường kính ren
- Chiều dài bu lông
- Bước ren
- Chiều dài phần ren
- Kích thước đầu bu lông
- Chiều cao đầu
- Loại ren
- Vật liệu
- Cấp tính chất cơ học
- Tiêu chuẩn sản xuất
Trong đó, đường kính và chiều dài thường là hai thông số được sử dụng đầu tiên khi mô tả kích thước.
Ví dụ:
M10 × 50
thường được hiểu là bu lông ren hệ mét có đường kính danh nghĩa 10 mm và chiều dài danh nghĩa 50 mm theo quy ước đo của loại bu lông tương ứng.
Tuy nhiên, nếu yêu cầu kỹ thuật cần xác định chính xác sản phẩm, chỉ ghi “M10 × 50” vẫn có thể chưa đủ.
Đường kính bu lông là gì?
Đường kính bu lông thường được xác định dựa trên đường kính danh nghĩa của phần ren.
Với ren hệ mét, ký hiệu bắt đầu bằng chữ M.
Ví dụ:
- M6 → đường kính danh nghĩa 6 mm
- M8 → đường kính danh nghĩa 8 mm
- M10 → đường kính danh nghĩa 10 mm
- M12 → đường kính danh nghĩa 12 mm
- M16 → đường kính danh nghĩa 16 mm
- M20 → đường kính danh nghĩa 20 mm
- M24 → đường kính danh nghĩa 24 mm
- M30 → đường kính danh nghĩa 30 mm
Cần phân biệt đường kính danh nghĩa với đường kính đo thực tế trên đỉnh ren. Do hình dạng ren và dung sai chế tạo, kích thước đo bằng thước cặp có thể không đúng tuyệt đối với con số danh nghĩa.
Bảng đường kính bu lông hệ mét phổ biến
| Ký hiệu | Đường kính danh nghĩa |
|---|---|
| M4 | 4 mm |
| M5 | 5 mm |
| M6 | 6 mm |
| M8 | 8 mm |
| M10 | 10 mm |
| M12 | 12 mm |
| M14 | 14 mm |
| M16 | 16 mm |
| M18 | 18 mm |
| M20 | 20 mm |
| M22 | 22 mm |
| M24 | 24 mm |
| M27 | 27 mm |
| M30 | 30 mm |
| M36 | 36 mm |
| M42 | 42 mm |
| M48 | 48 mm |
Bảng trên thể hiện đường kính danh nghĩa của ren hệ mét. Kích thước đầu, bước ren, chiều dài phần ren và các thông số hình học khác phải được xác định theo từng kiểu bu lông và tiêu chuẩn áp dụng.
Chiều dài bu lông được tính như thế nào?
Chiều dài là thông số quan trọng thứ hai khi lựa chọn bu lông.
Tuy nhiên, cách đo chiều dài phụ thuộc vào kiểu đầu bu lông.
Đối với nhiều loại bu lông có đầu nhô như bu lông lục giác ngoài, chiều dài thường được đo từ phía dưới đầu bu lông đến đầu mút của thân.
Với một số loại bu lông đầu chìm hoặc đầu có hình dạng đặc biệt, quy ước đo có thể khác.
Vì vậy, khi đặt hàng nên xác định rõ loại bu lông thay vì chỉ đưa ra một con số chiều dài.
Ví dụ, với bu lông lục giác:
M10 × 50
thường được hiểu là:
- M10: đường kính danh nghĩa của ren là 10 mm
- 50: chiều dài danh nghĩa của bu lông là 50 mm theo quy ước áp dụng cho loại bu lông đó
Không nên hiểu 50 mm là chiều dài tổng thể từ đỉnh đầu đến cuối bu lông trong mọi trường hợp.
Bước ren bu lông là gì?
Bước ren là khoảng cách theo phương trục giữa hai đỉnh ren liên tiếp.

Ví dụ, bước ren 1,5 mm có nghĩa là khoảng cách theo phương trục giữa hai đỉnh ren liên tiếp là 1,5 mm.
Bước ren là thông số quan trọng vì hai bu lông có cùng đường kính nhưng khác bước ren có thể không sử dụng chung với cùng một đai ốc hoặc lỗ ren.
Ví dụ, cùng là M10 nhưng có thể gặp các cấu hình:
- M10 × 1,5
- M10 × 1,25
- M10 × 1,0
Trong đó, con số phía sau đường kính thể hiện bước ren.
Ren bước thô và ren bước nhỏ
Trong hệ ren mét, cùng một đường kính danh nghĩa có thể tồn tại nhiều lựa chọn bước ren.
Ren bước thô thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng thông dụng.
Ren bước nhỏ có bước ren nhỏ hơn và được sử dụng trong những trường hợp thiết kế hoặc ứng dụng yêu cầu.
Do đó, không nên mặc định rằng mọi bu lông M10 đều có cùng bước ren.
Cách đọc ký hiệu kích thước bu lông
Một số cách ghi kích thước phổ biến có dạng:
M8 × 30
M10 × 50
M12 × 60
Hoặc đầy đủ hơn:
M10 × 1,5 × 50
Trong đó:
- M10: đường kính danh nghĩa 10 mm
- 1,5: bước ren 1,5 mm
- 50: chiều dài danh nghĩa 50 mm
Nếu bước ren không được ghi trong một số tài liệu hoặc danh mục sản phẩm, có thể đang sử dụng bước ren tiêu chuẩn của đường kính đó theo tiêu chuẩn áp dụng. Tuy nhiên, khi yêu cầu kỹ thuật cần độ chính xác cao, nên xác nhận trực tiếp bước ren thay vì suy đoán.
Bảng kích thước bu lông phổ biến
Dưới đây là bảng tham khảo các đường kính ren hệ mét thường gặp:
| Kích thước | Đường kính danh nghĩa | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|---|
| M4 | 4 mm | Chi tiết nhỏ, thiết bị |
| M5 | 5 mm | Lắp ráp cơ khí |
| M6 | 6 mm | Thiết bị, máy móc |
| M8 | 8 mm | Cơ khí, khung máy |
| M10 | 10 mm | Máy móc, kết cấu |
| M12 | 12 mm | Cơ khí, kết cấu |
| M14 | 14 mm | Kết cấu, thiết bị |
| M16 | 16 mm | Máy móc, kết cấu |
| M18 | 18 mm | Kết cấu, thiết bị |
| M20 | 20 mm | Kết cấu chịu tải |
| M22 | 22 mm | Kết cấu |
| M24 | 24 mm | Kết cấu công nghiệp |
| M27 | 27 mm | Kết cấu |
| M30 | 30 mm | Kết cấu lớn |
| M36 | 36 mm | Kết cấu và thiết bị lớn |
| M42 | 42 mm | Mối ghép tải lớn |
| M48 | 48 mm | Kết cấu và công nghiệp |
Bảng trên chỉ thể hiện đường kính danh nghĩa và định hướng ứng dụng. Không thể sử dụng bảng này để xác định toàn bộ kích thước hình học của mọi loại bu lông.
Kích thước đầu, chiều cao đầu, bước ren, chiều dài phần ren và các thông số khác phải được xác định theo từng loại và tiêu chuẩn cụ thể.
Kích thước bu lông M6
Bu lông M6 có đường kính danh nghĩa của ren là 6 mm.
M6 thường được sử dụng trong các cụm máy, thiết bị, giá đỡ và các mối ghép cơ khí có kích thước tương đối nhỏ.
Khi lựa chọn bu lông M6 cần xác định thêm:
- Chiều dài
- Bước ren
- Kiểu đầu
- Vật liệu
- Cấp tính chất cơ học
- Tiêu chuẩn
Ví dụ:
M6 × 30
là cách ghi phổ biến để mô tả bu lông đường kính danh nghĩa 6 mm và chiều dài danh nghĩa 30 mm theo quy ước của loại bu lông.
Kích thước bu lông M8
Bu lông M8 có đường kính danh nghĩa 8 mm.
Đây là kích thước phổ biến trong lắp ráp máy móc, khung thiết bị và các mối ghép cơ khí.
Một sản phẩm M8 có thể được sản xuất với nhiều chiều dài khác nhau như 20 mm, 30 mm, 40 mm, 50 mm hoặc các chiều dài khác tùy thiết kế và tiêu chuẩn.
Vì vậy, khi yêu cầu bu lông M8, nên cung cấp thêm chiều dài.
Ví dụ:
M8 × 40
Kích thước bu lông M10

Bu lông M10 có đường kính danh nghĩa 10 mm.
M10 được sử dụng rộng rãi trong cơ khí, máy móc, thiết bị và các kết cấu.
Khi lựa chọn M10 cần xác định:
- Ren bước thô hay bước nhỏ
- Chiều dài
- Kiểu đầu
- Vật liệu
- Cấp tính chất cơ học
- Tiêu chuẩn
Ví dụ:
M10 × 50
không nên được hiểu là một mã sản phẩm hoàn chỉnh nếu chưa xác định các thông số còn lại.
Kích thước bu lông M12

Bu lông M12 có đường kính danh nghĩa 12 mm.
M12 thường xuất hiện trong các mối ghép cơ khí, khung máy, thiết bị và kết cấu có yêu cầu liên kết lớn hơn nhóm M6 đến M10.
Ví dụ:
M12 × 60
cho biết đường kính danh nghĩa 12 mm và chiều dài danh nghĩa 60 mm theo quy ước đo của loại bu lông.
Nếu sử dụng trong mối ghép chịu tải, cần xác định thêm cấp tính chất cơ học và tiêu chuẩn.
Kích thước bu lông M16
M16 có đường kính danh nghĩa 16 mm.
Đây là một kích thước thường gặp trong kết cấu và các mối ghép cơ khí yêu cầu khả năng chịu tải cao hơn.
M16 có thể được sản xuất với nhiều chiều dài và cấp tính chất cơ học khác nhau.
Do đó, chỉ ghi “bu lông M16” chưa đủ để xác định sản phẩm cụ thể.
Kích thước bu lông M20
M20 có đường kính danh nghĩa 20 mm và thường được sử dụng trong các mối ghép lớn hơn trong cơ khí, kết cấu thép và thiết bị công nghiệp.
Khi lựa chọn M20 cho mối ghép chịu tải, cần đặc biệt chú ý đến:
- Cấp tính chất cơ học
- Vật liệu
- Tiêu chuẩn
- Chiều dài
- Loại đai ốc
- Vòng đệm
- Phương pháp siết
Kích thước bu lông M24
M24 có đường kính danh nghĩa 24 mm.
Đây là nhóm kích thước thường xuất hiện trong các mối ghép có yêu cầu liên kết lớn, kết cấu thép và một số thiết bị công nghiệp.
Với những mối ghép quan trọng, việc lựa chọn không nên dựa vào đường kính đơn thuần mà phải căn cứ vào thiết kế của mối ghép.
Kích thước bu lông M30
M30 có đường kính danh nghĩa 30 mm.
Bu lông M30 thường được sử dụng trong các mối ghép lớn và ứng dụng công nghiệp có yêu cầu cao về khả năng chịu lực.
Đối với những mối ghép quan trọng, cần kiểm tra đầy đủ bản vẽ hoặc tài liệu kỹ thuật trước khi lựa chọn.
Chiều dài bu lông bao nhiêu là phù hợp?
Không có một chiều dài cố định cho từng đường kính.
Ví dụ, bu lông M10 có thể được sản xuất với nhiều chiều dài:
- M10 × 30
- M10 × 40
- M10 × 50
- M10 × 60
- M10 × 80
- M10 × 100
Việc lựa chọn chiều dài phụ thuộc vào:
- Tổng chiều dày các chi tiết cần liên kết
- Có sử dụng vòng đệm hay không
- Loại đai ốc
- Yêu cầu chiều dài ăn ren
- Thiết kế mối ghép
- Tiêu chuẩn áp dụng
Không nên chọn bu lông càng dài càng tốt.
Bu lông quá ngắn có thể không đảm bảo mối ghép; bu lông quá dài có thể gây vướng, ảnh hưởng đến kết cấu hoặc không phù hợp với thiết kế.
Cách chọn kích thước bu lông theo mối ghép
Để lựa chọn đúng kích thước bu lông, có thể thực hiện theo các bước sau.
Bước 1: Xác định đường kính
Xác định đường kính ren theo bản vẽ hoặc bu lông đang sử dụng.
Ví dụ:
M10 → đường kính danh nghĩa 10 mm.
Không nên tự tăng hoặc giảm đường kính nếu chưa xác định yêu cầu chịu lực của mối ghép.
Bước 2: Xác định chiều dài
Đo hoặc xác định tổng chiều dày các chi tiết cần liên kết.
Sau đó xác định chiều dài bu lông phù hợp với yêu cầu ăn ren và kiểu mối ghép.
Bước 3: Kiểm tra bước ren
Nếu có yêu cầu kỹ thuật cụ thể, cần xác định chính xác bước ren.
Điều này đặc biệt quan trọng khi thay thế bu lông trong một thiết bị đã có lỗ ren hoặc đai ốc cố định.
Bước 4: Kiểm tra loại đầu
M10 lục giác ngoài và M10 lục giác chìm có thể có cùng đường kính ren nhưng hình dạng đầu hoàn toàn khác nhau.
Do đó cần xác định đúng kiểu bu lông.
Bước 5: Kiểm tra vật liệu
Có thể gặp các loại như:
- Thép
- Inox
- Thép hợp kim
- Bu lông có lớp phủ bề mặt
Vật liệu cần phù hợp với môi trường và yêu cầu cơ học.
Bước 6: Kiểm tra cấp tính chất cơ học
Với mối ghép chịu tải, cần xác định cấp tính chất cơ học theo yêu cầu thiết kế.
Ví dụ:
- 8.8
- 10.9
- 12.9
Không nên lựa chọn cấp tính chất cơ học chỉ dựa trên suy nghĩ “cấp càng cao càng tốt”.
Bước 7: Kiểm tra tiêu chuẩn
Nếu bản vẽ yêu cầu DIN, ISO, JIS hoặc tiêu chuẩn khác, cần lựa chọn đúng tiêu chuẩn.
Có phải bu lông cùng đường kính sẽ có cùng kích thước đầu?
Không.
Đây là một trong những điểm dễ gây nhầm lẫn khi lựa chọn bu lông.
Ví dụ, các sản phẩm cùng có ren M10 nhưng có thể là:
- Bu lông lục giác ngoài
- Bu lông lục giác chìm
- Bu lông đầu tròn
- Bu lông đầu đặc biệt
Mỗi loại có thể có kích thước đầu và quy cách hình học khác nhau.
Ngay cả khi cùng kiểu đầu, kích thước còn phụ thuộc vào tiêu chuẩn sản phẩm.
Do đó, không nên lấy kích thước đầu của một loại bu lông để áp dụng cho tất cả bu lông M10.
Kích thước bu lông theo tiêu chuẩn DIN
Các tiêu chuẩn DIN quy định những đặc điểm cụ thể của từng nhóm chi tiết liên kết.
Một số tiêu chuẩn thường gặp gồm:
- DIN 931
- DIN 933
- DIN 912
- DIN 934
Một mã tiêu chuẩn có thể liên quan đến hình dạng, kích thước hoặc yêu cầu kỹ thuật của một loại chi tiết cụ thể.
Do đó, khi tra kích thước bu lông DIN, cần xác định đúng mã tiêu chuẩn trước khi sử dụng bảng tra.
Ví dụ, không nên sử dụng bảng kích thước của DIN 933 để xác định một sản phẩm DIN 912.
Tìm hiểu chi tiết: Tiêu chuẩn bu lông DIN, ISO, JIS và ASTM
Kích thước bu lông và cấp tính chất cơ học có liên quan như thế nào?
Đây là hai nhóm thông tin khác nhau.
Kích thước mô tả các đặc điểm hình học như đường kính, chiều dài, bước ren và kích thước đầu.
Cấp tính chất cơ học thể hiện yêu cầu về cơ tính của vật liệu theo tiêu chuẩn áp dụng.
Ví dụ:
M10 × 50 – 8.8
có thể được hiểu ở mức cơ bản là:
- M10: đường kính danh nghĩa 10 mm
- 50: chiều dài danh nghĩa 50 mm
- 8.8: cấp tính chất cơ học
Ba thông tin này giúp mô tả sản phẩm rõ hơn nhiều so với chỉ ghi “bu lông M10”.
Kích thước bu lông và vật liệu
Cùng một kích thước M10 × 50 có thể tồn tại ở nhiều loại vật liệu hoặc cấp tính chất cơ học khác nhau.
Ví dụ:
- Bu lông thép M10 × 50
- Bu lông inox M10 × 50
- Bu lông cấp 8.8 M10 × 50
- Bu lông cấp 10.9 M10 × 50
Những sản phẩm này không nên được coi là hoàn toàn tương đương chỉ vì có cùng kích thước.
Khả năng chịu lực, khả năng chống ăn mòn và phạm vi ứng dụng có thể khác nhau đáng kể.
Làm thế nào để đo bu lông đang có?
Nếu không còn bản vẽ hoặc thông tin sản phẩm, có thể kiểm tra bu lông bằng một số dụng cụ đo cơ bản.

Đo đường kính
Sử dụng thước cặp để đo phần ren và xác định kích thước gần với đường kính danh nghĩa.
Ví dụ, kết quả đo gần 10 mm có thể gợi ý bu lông M10, nhưng không nên chỉ dựa vào một phép đo để xác định chính xác loại ren.
Đo chiều dài
Đo theo quy ước tương ứng với kiểu đầu bu lông.
Kiểm tra bước ren
Có thể sử dụng dưỡng đo ren để xác định bước ren.
Kiểm tra đầu bu lông
Xác định dạng đầu và kích thước đầu để đối chiếu với tiêu chuẩn.
Kiểm tra vật liệu và cấp tính chất cơ học
Nếu bu lông có ký hiệu trên đầu, cần đối chiếu với tiêu chuẩn hoặc tài liệu kỹ thuật tương ứng.
Không nên suy đoán cấp tính chất cơ học chỉ dựa vào màu sắc hoặc cảm quan bề mặt.
Những sai lầm thường gặp khi chọn kích thước bu lông
Chỉ quan tâm đến đường kính
“M10” chưa phải thông tin đầy đủ.
Cần xác định thêm chiều dài và các thông số khác.
Chỉ đo bằng thước cặp
Đo đường kính chưa đủ để xác định bước ren hoặc tiêu chuẩn.
Chọn bu lông dài hơn cho chắc
Bu lông dài hơn không đồng nghĩa với mối ghép tốt hơn.
Chiều dài phải phù hợp với thiết kế.
Không kiểm tra bước ren
Hai bu lông cùng đường kính nhưng khác bước ren có thể không tương thích với cùng đai ốc hoặc lỗ ren.
Không quan tâm đến cấp tính chất cơ học
Đối với mối ghép chịu tải, đây có thể là sai lầm nghiêm trọng.
Trộn lẫn các tiêu chuẩn
Không nên lấy bảng kích thước của tiêu chuẩn này áp dụng cho sản phẩm thuộc tiêu chuẩn khác nếu chưa xác định khả năng tương đương.
Nên cung cấp thông tin gì khi đặt mua bu lông?
Để nhà cung cấp có thể xác định đúng sản phẩm, nên cung cấp càng đầy đủ càng tốt.
Một yêu cầu có thể ghi:
Bu lông lục giác M10 × 50, cấp 8.8, tiêu chuẩn theo yêu cầu kỹ thuật, số lượng 100 chiếc.
Nếu sử dụng inox:
Bu lông lục giác inox M10 × 50, inox 304, số lượng 100 chiếc.
Nếu chưa biết chính xác thông số, có thể cung cấp:
- Hình ảnh bu lông cũ
- Đường kính đo được
- Chiều dài
- Hình dạng đầu
- Ảnh ký hiệu trên đầu bu lông
- Thiết bị hoặc vị trí sử dụng
- Số lượng cần mua
Những thông tin này giúp quá trình xác định sản phẩm nhanh và chính xác hơn.
Cường Phát MTC cung cấp bu lông theo nhu cầu thực tế
Cường Phát MTC cung cấp các loại vật tư kim khí phục vụ nhu cầu lắp ráp, bảo trì, sửa chữa và sản xuất công nghiệp.
Khi cần tìm bu lông, khách hàng nên cung cấp thông tin về:
- Kích thước
- Chiều dài
- Loại đầu
- Vật liệu
- Cấp tính chất cơ học
- Tiêu chuẩn
- Số lượng
- Môi trường sử dụng
Nếu chưa xác định được chính xác kích thước, có thể gửi hình ảnh sản phẩm, thông tin trên bản vẽ hoặc mẫu bu lông đang sử dụng để được kiểm tra và tư vấn.
Xem các sản phẩm bu lông, vít ren tại Cường Phát MTC: /bu-long-vit-ren-cac-kieu-loai/
Câu hỏi thường gặp về kích thước bu lông
Bu lông M10 có đường kính bao nhiêu?
M10 có đường kính danh nghĩa của ren là 10 mm.
Tuy nhiên, đường kính đo thực tế trên ren có thể khác đôi chút do hình học ren và dung sai chế tạo.
Bu lông M10 × 50 nghĩa là gì?
M10 × 50 thường chỉ bu lông ren hệ mét có đường kính danh nghĩa 10 mm và chiều dài danh nghĩa 50 mm theo quy ước đo của loại bu lông đó.
Bu lông M12 dài bao nhiêu?
Không có một chiều dài cố định cho bu lông M12. M12 có thể được sản xuất với nhiều chiều dài khác nhau tùy tiêu chuẩn và ứng dụng.
M8 và M10 khác nhau như thế nào?
M8 có đường kính danh nghĩa 8 mm, trong khi M10 có đường kính danh nghĩa 10 mm. Tuy nhiên, khả năng chịu tải của một mối ghép không thể xác định chỉ dựa vào đường kính mà còn phụ thuộc vào vật liệu, cấp tính chất cơ học, thiết kế và điều kiện làm việc.
Bu lông M10 có những bước ren nào?
M10 có thể có nhiều bước ren tùy cấu hình ren và tiêu chuẩn. Vì vậy, nếu ứng dụng yêu cầu chính xác, cần xác định bước ren thay vì mặc định tất cả M10 đều giống nhau.
Làm sao biết bu lông đang dùng là M8 hay M10?
Có thể dùng thước cặp để đo đường kính gần với đường kính danh nghĩa, sau đó kiểm tra bước ren bằng dưỡng đo ren hoặc đối chiếu với đai ốc/lỗ ren tương ứng.
Bu lông cùng kích thước có thay thế cho nhau được không?
Không nhất thiết. Hai bu lông có cùng đường kính và chiều dài vẫn có thể khác bước ren, vật liệu, cấp tính chất cơ học, tiêu chuẩn hoặc kiểu đầu.
Kích thước bu lông có quyết định khả năng chịu lực không?
Kích thước có ảnh hưởng đến khả năng chịu tải nhưng không phải yếu tố duy nhất. Vật liệu, cấp tính chất cơ học, thiết kế mối ghép, phương pháp siết và điều kiện làm việc cũng đóng vai trò quan trọng.
Kết luận
Kích thước bu lông không chỉ đơn giản là đường kính M6, M8, M10 hay M12. Để xác định đúng một sản phẩm, cần xem xét đồng thời đường kính, chiều dài, bước ren, loại đầu, vật liệu, cấp tính chất cơ học và tiêu chuẩn.
Đặc biệt trong các ứng dụng cơ khí và công nghiệp, việc lựa chọn bu lông nên dựa trên yêu cầu của mối ghép hoặc tài liệu kỹ thuật thay vì chỉ chọn sản phẩm có kích thước tương tự.
Khi đặt mua, một thông tin như M10 × 50 đã tốt hơn việc chỉ ghi “bu lông M10”, nhưng nếu mối ghép có yêu cầu kỹ thuật thì nên bổ sung thêm vật liệu, cấp tính chất cơ học và tiêu chuẩn.
Hiểu đúng cách đọc kích thước sẽ giúp giảm nguy cơ chọn sai vật tư, đồng thời giúp quá trình trao đổi giữa bộ phận kỹ thuật, mua hàng và nhà cung cấp chính xác hơn.
Liên hệ Cường Phát MTC
Cường Phát MTC luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm hiểu, lựa chọn sản phẩm và giải pháp phù hợp với nhu cầu sử dụng. Quý khách có thể liên hệ trực tiếp với Cường Phát MTC để được tư vấn và trao đổi thông tin chi tiết.
Thông tin liên hệ:
- Công ty TNHH Thương mại Cơ khí Cường Phát
- Hotline: 0971.858.017 – 0981.44.91.92 (Zalo, Wechat, Whatsapp)
- Website: https://cuongphatmtc.com/
- Fanpage: Cường Phát MTC
- Email: [email protected]
